Tướng Singed

Hướng dẫn build Singed Võ Đài

Chiêu thức SingedQQ
Chiêu thức SingedWW
Chiêu thức SingedEE
Chiêu thức SingedRR
Phiên bản 16.2
Cập nhật 8 giờ trước

Hướng dẫn build Singed chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng52.59%
Tỷ Lệ Chọn14.6%
Tỷ Lệ Cấm8.4%
Số Trận33.152

Lõi Phù Hợp Cho Singed

Lõi Bạc
Băng Lạnh
6.53%2.164 trận
Tư Duy Ma Thuật
5.19%1.720 trận
Quăng Quật
4.98%1.650 trận
Đọa Đày
4.87%1.614 trận
Đừng Đuổi Theo Ta
4.8%1.592 trận
Kẻ Báng Bổ
4.18%1.387 trận
THÍCH ỨNG
4.09%1.356 trận
Kết Nối Ngoại Trang
3.97%1.317 trận
Ngày Tập Chân
3.66%1.212 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.09%1.024 trận
Ma Băng
3.06%1.013 trận
Đừng Chớp Mắt
3.03%1.003 trận
Lửa Hồ Ly
2.86%947 trận
Linh Hồn Rồng Nước
2.71%900 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
2.71%898 trận
Xói Mòn
2.62%868 trận
Khoái Lạc Tội Lỗi
2.55%846 trận
Nổ Nhớt
2.15%714 trận
Nâng Tầm Uy Lực
2.11%698 trận
Linh Hồn Rồng Đất
2.07%687 trận
Chùy Hấp Huyết
1.98%655 trận
Rủi Ro Có Tính Toán
1.9%630 trận
Lõi Vàng
Tên Lửa Ma Pháp
9.24%3.063 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
9.08%3.009 trận
Bền Bỉ
8.68%2.878 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
6.5%2.154 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
6.13%2.031 trận
Hồi Phục Không Ngừng
5.92%1.962 trận
Yếu Điểm
5.15%1.707 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
5.13%1.700 trận
Không Thể Vượt Qua
4.51%1.494 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
4.13%1.370 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
4.07%1.350 trận
Siêu Trí Tuệ
4.05%1.341 trận
Bứt Tốc
3.87%1.283 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
3.82%1.267 trận
Bậc Thầy Combo
3.03%1.005 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
2.93%973 trận
Đả Kích
2.61%865 trận
Đến Giờ Đồ Sát
2.6%863 trận
Ý Chí Thần Sứ
2.44%808 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.43%804 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.38%790 trận
Cánh Tay Siêu Dài
2.37%787 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.24%743 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
2.2%729 trận
Ban Mai Bỏng Cháy
2.18%724 trận
Ta Trở Lại Ngay
2.03%674 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
2.02%671 trận
Cách Mạng Phép Bổ Trợ
1.9%630 trận
Quan Hệ Ký Sinh
1.89%628 trận
Lõi Kim Cương
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
13.43%4.452 trận
Khổng Lồ Hóa
6.87%2.276 trận
Diệt Khổng Lồ
6.72%2.227 trận
Điềm Gở
5.09%1.688 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
4.75%1.576 trận
Găng Bảo Thạch
4.65%1.542 trận
Khổng Nhân Can Đảm
3.78%1.253 trận
Trung Tâm Vũ Trụ
3.38%1.120 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
2.91%964 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.71%899 trận
Hầm Nhừ
2.58%855 trận
Linh Hồn Toàn Năng
2.21%733 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.21%733 trận
Bác Học Điên
2.03%672 trận
Điện Lan
1.93%641 trận
Trùm Bản Đồ
1.86%615 trận

Trang Bị Kim Cương Singed

Trang bị 443056
72.6% TLT1.092 Trận
Trang bị 447118
69.9% TLT6.667 Trận
Trang bị 447106
68.1% TLT2.450 Trận
Trang bị 447112
67.1% TLT1.329 Trận
Trang bị 447119
66.5% TLT1.609 Trận
Trang bị 447102
65.6% TLT1.263 Trận
Trang bị 447109
65.6% TLT3.624 Trận
Trang bị 444637
64.6% TLT4.675 Trận
Trang bị 446667
64.4% TLT938 Trận
Trang bị 443193
63.9% TLT1.469 Trận
Trang bị 447108
63.1% TLT5.194 Trận
Trang bị 443058
62.1% TLT1.310 Trận
Trang bị 447105
61.8% TLT634 Trận
Trang bị 443083
60.6% TLT1.924 Trận
Trang bị 443059
59.4% TLT1.530 Trận
Trang bị 443062
59.4% TLT1.267 Trận
Trang bị 447104
58.8% TLT1.324 Trận
Trang bị 443061
58.4% TLT769 Trận
Trang bị 443063
58.4% TLT425 Trận
Trang bị 447113
58.2% TLT2.039 Trận
Trang bị 443080
57.7% TLT1.188 Trận
Trang bị 444636
57.5% TLT1.800 Trận
Trang bị 443079
55.7% TLT1.423 Trận
Trang bị 443064
54.6% TLT652 Trận
Trang bị 444644
54.1% TLT850 Trận
Trang bị 446656
54.1% TLT1.657 Trận
Trang bị 447110
54.1% TLT307 Trận
Trang bị 447122
52.8% TLT2.106 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Singed

Chiêu thức SingedQQ
Chiêu thức SingedEE
Chiêu thức SingedWW
53.99% Tỷ Lệ Thắng
(23.550 Trận)
Chiêu thức SingedQChiêu thức SingedWChiêu thức SingedEChiêu thức SingedR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
E
R
E
E
E
W
W
R
W
W

Trang Bị Singed

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 2050
53.93% Tỷ Lệ Thắng
(22.148 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 226653Trang bị 223116
55.66% Tỷ Lệ Thắng
(8.246 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 224633
65.47% TLT
4.335 Trận
Trang bị 223089
68.36% TLT
1.748 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223089
80.15% TLT
1.466 Trận
Trang bị 224633
81.8% TLT
1.033 Trận
Trang bị 223165
86.31% TLT
643 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223089
90.34% TLT
321 Trận
Trang bị 223165
95.77% TLT
260 Trận
Trang bị 4010
94.65% TLT
187 Trận