Tướng Shaco

Hướng dẫn build Shaco Võ Đài

Chiêu thức ShacoQQ
Chiêu thức ShacoWW
Chiêu thức ShacoEE
Chiêu thức ShacoRR
Phiên bản 16.7
Cập nhật 24 giờ trước

Hướng dẫn build Shaco chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcD
Tỷ Lệ Thắng44.55%
Tỷ Lệ Chọn15.9%
Tỷ Lệ Cấm48.6%
Số Trận8.915

Lõi Phù Hợp Cho Shaco

Lõi Bạc
Bóng Đen Tốc Độ
6.78%604 trận
Tư Duy Ma Thuật
5.8%517 trận
THÍCH ỨNG
4.91%438 trận
Phân Ảnh
4.24%378 trận
Đao Phủ
4.17%372 trận
Hành Trang Thám Hiểm
3.99%356 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.26%291 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
2.99%267 trận
Ú Òa
2.56%228 trận
Kẻ Báng Bổ
2.45%218 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.33%208 trận
Chùy Hấp Huyết
2.25%201 trận
Rủi Ro Có Tính Toán
2.23%199 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
2.23%199 trận
Nâng Tầm Uy Lực
2.19%195 trận
Lõi Vàng
Tên Lửa Ma Pháp
9.85%878 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
8.29%739 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
6.42%572 trận
Quỷ Lừa Phỉnh
5.86%522 trận
Từ Đầu Chí Cuối
5.71%509 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
5.28%471 trận
Tan Biến
5.23%466 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.18%462 trận
Yếu Điểm
4.89%436 trận
Bánh Mỳ & Mứt
4.78%426 trận
Bậc Thầy Gọi Đệ
4.61%411 trận
Đệ Quy
3.97%354 trận
Bậc Thầy Combo
3.9%348 trận
Siêu Trí Tuệ
3.88%346 trận
Bánh Mỳ & Bơ
3.84%342 trận
Đến Giờ Đồ Sát
3.61%322 trận
Gan Góc Vô Pháp
3.47%309 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.87%256 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
2.75%245 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.2%196 trận
Chí Mạng Đấy
2.18%194 trận
Bứt Tốc
2.13%190 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.13%190 trận
Lõi Kim Cương
Eureka
10.06%897 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
8.03%716 trận
Thân Thủ Lả Lướt
7.04%628 trận
Học Thuật Làm Hề
6.65%593 trận
Găng Bảo Thạch
6.17%550 trận
Diệt Khổng Lồ
4.26%380 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
4.15%370 trận
Điềm Gở
3.06%273 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.65%236 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.61%233 trận

Trang Bị Kim Cương Shaco

Trang bị 447102
63.7% TLT391 Trận
Trang bị 443056
63.1% TLT214 Trận
Trang bị 447118
62.0% TLT1.422 Trận
Trang bị 447106
59.9% TLT369 Trận
Trang bị 447121
59.1% TLT203 Trận
Trang bị 443080
58.1% TLT320 Trận
Trang bị 443069
56.7% TLT210 Trận
Trang bị 447105
55.8% TLT129 Trận
Trang bị 443055
55.8% TLT129 Trận
Trang bị 443062
54.0% TLT174 Trận
Trang bị 446671
53.9% TLT321 Trận
Trang bị 447108
53.7% TLT1.206 Trận
Trang bị 443090
53.7% TLT95 Trận
Trang bị 447109
52.3% TLT939 Trận
Trang bị 447112
52.0% TLT444 Trận
Trang bị 444636
51.5% TLT658 Trận
Trang bị 447116
51.2% TLT303 Trận
Trang bị 443060
51.1% TLT362 Trận
Trang bị 447115
51.1% TLT362 Trận
Trang bị 447104
51.0% TLT463 Trận
Trang bị 443064
49.7% TLT165 Trận
Trang bị 447113
49.3% TLT883 Trận
Trang bị 444644
48.9% TLT278 Trận
Trang bị 446691
47.8% TLT558 Trận
Trang bị 226693
47.1% TLT378 Trận
Trang bị 447100
46.6% TLT148 Trận
Trang bị 444637
45.4% TLT379 Trận
Trang bị 446656
44.6% TLT605 Trận
Trang bị 447110
44.5% TLT164 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Shaco

Chiêu thức ShacoWW
Chiêu thức ShacoEE
Chiêu thức ShacoQQ
47.70% Tỷ Lệ Thắng
(2.132 Trận)
Chiêu thức ShacoQChiêu thức ShacoWChiêu thức ShacoEChiêu thức ShacoR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
W
W
R
W
W
E
R
E
E
E
Q
Q
R
Q
Q

Trang Bị Shaco

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223112
46.76% Tỷ Lệ Thắng
(4.474 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 226653Trang bị 222503
47.67% Tỷ Lệ Thắng
(1.332 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223089
58.91% TLT
1.066 Trận
Trang bị 223118
66.05% TLT
271 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223089
75.55% TLT
319 Trận
Trang bị 223165
77.87% TLT
253 Trận
Trang bị 224645
71.84% TLT
174 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223165
91.04% TLT
67 Trận
Trang bị 223089
92.06% TLT
63 Trận
Trang bị 223157
92.16% TLT
51 Trận