Tướng Sett

Khắc chế Sett Xếp Hạng

Chiêu thức SettQQ
Chiêu thức SettWW
Chiêu thức SettEE
Chiêu thức SettRR
Phiên bản 16.7
Cập nhật 24 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Sett top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Sett top

Những tướng mạnh hơn Sett với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Sett.
Tướng Kled
Kled1,544 trận
Tỷ lệ thắng46.44%
Tỷ lệ chọn0.72%
Tướng Illaoi
Illaoi4,514 trận
Tỷ lệ thắng47.19%
Tỷ lệ chọn2.10%
Tướng Vayne
Vayne4,201 trận
Tỷ lệ thắng47.68%
Tỷ lệ chọn1.96%
Tướng Kayle
Kayle3,974 trận
Tỷ lệ thắng47.81%
Tỷ lệ chọn1.85%
Tướng Volibear
Volibear5,107 trận
Tỷ lệ thắng48.89%
Tỷ lệ chọn2.38%
Tướng Singed
Singed2,122 trận
Tỷ lệ thắng48.96%
Tỷ lệ chọn0.99%
Tướng Kennen
Kennen1,700 trận
Tỷ lệ thắng49.18%
Tỷ lệ chọn0.79%
Tướng Teemo
Teemo4,759 trận
Tỷ lệ thắng49.23%
Tỷ lệ chọn2.22%
Tướng Renekton
Renekton6,114 trận
Tỷ lệ thắng49.25%
Tỷ lệ chọn2.85%
Tướng Malphite
Malphite5,918 trận
Tỷ lệ thắng49.36%
Tỷ lệ chọn2.75%
Tướng Ornn
Ornn4,207 trận
Tỷ lệ thắng49.58%
Tỷ lệ chọn1.96%
Tướng Pantheon
Pantheon2,495 trận
Tỷ lệ thắng49.70%
Tỷ lệ chọn1.16%

Tướng yếu hơn Sett top

Những tướng yếu hơn Sett với tỉ lệ thắng trên 50% cho Sett.
Tướng Shyvana
Shyvana1,742 trận
Tỷ lệ thắng61.42%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng Yasuo
Yasuo2,905 trận
Tỷ lệ thắng57.21%
Tỷ lệ chọn1.35%
Tướng Rumble
Rumble1,722 trận
Tỷ lệ thắng55.34%
Tỷ lệ chọn0.80%
Tướng Darius
Darius12,045 trận
Tỷ lệ thắng55.04%
Tỷ lệ chọn5.61%
Tướng Chogath
Chogath3,725 trận
Tỷ lệ thắng54.93%
Tỷ lệ chọn1.73%
Tướng Irelia
Irelia4,538 trận
Tỷ lệ thắng54.65%
Tỷ lệ chọn2.11%
Tướng TahmKench
TahmKench3,314 trận
Tỷ lệ thắng54.62%
Tỷ lệ chọn1.54%
Tướng Shen
Shen3,646 trận
Tỷ lệ thắng54.61%
Tỷ lệ chọn1.70%
Tướng Gwen
Gwen2,623 trận
Tỷ lệ thắng54.52%
Tỷ lệ chọn1.22%
Tướng Olaf
Olaf2,310 trận
Tỷ lệ thắng54.33%
Tỷ lệ chọn1.08%
Tướng Yone
Yone6,224 trận
Tỷ lệ thắng54.29%
Tỷ lệ chọn2.90%
Tướng Jayce
Jayce1,868 trận
Tỷ lệ thắng54.28%
Tỷ lệ chọn0.87%
Tướng Riven
Riven2,634 trận
Tỷ lệ thắng53.99%
Tỷ lệ chọn1.23%
Tướng KSante
KSante2,782 trận
Tỷ lệ thắng53.77%
Tỷ lệ chọn1.29%
Tướng Fiora
Fiora3,200 trận
Tỷ lệ thắng53.16%
Tỷ lệ chọn1.49%
Tướng Tryndamere
Tryndamere3,802 trận
Tỷ lệ thắng52.95%
Tỷ lệ chọn1.77%
Tướng Zaahen
Zaahen3,057 trận
Tỷ lệ thắng52.34%
Tỷ lệ chọn1.42%
Tướng Akali
Akali2,240 trận
Tỷ lệ thắng52.28%
Tỷ lệ chọn1.04%
Tướng Gangplank
Gangplank3,108 trận
Tỷ lệ thắng52.25%
Tỷ lệ chọn1.45%
Tướng Ambessa
Ambessa2,823 trận
Tỷ lệ thắng52.21%
Tỷ lệ chọn1.31%
Tướng Camille
Camille1,931 trận
Tỷ lệ thắng52.20%
Tỷ lệ chọn0.90%
Tướng DrMundo
DrMundo3,703 trận
Tỷ lệ thắng51.98%
Tỷ lệ chọn1.72%
Tướng Yorick
Yorick6,236 trận
Tỷ lệ thắng51.88%
Tỷ lệ chọn2.90%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger2,156 trận
Tỷ lệ thắng51.86%
Tỷ lệ chọn1.00%
Tướng Trundle
Trundle2,365 trận
Tỷ lệ thắng51.63%
Tỷ lệ chọn1.10%
Tướng Gragas
Gragas1,299 trận
Tỷ lệ thắng51.27%
Tỷ lệ chọn0.60%
Tướng Sion
Sion4,590 trận
Tỷ lệ thắng50.98%
Tỷ lệ chọn2.14%
Tướng Quinn
Quinn1,133 trận
Tỷ lệ thắng50.93%
Tỷ lệ chọn0.53%
Tướng Aatrox
Aatrox5,788 trận
Tỷ lệ thắng50.67%
Tỷ lệ chọn2.69%
Tướng Garen
Garen19,381 trận
Tỷ lệ thắng50.65%
Tỷ lệ chọn9.02%
Tướng Gnar
Gnar3,225 trận
Tỷ lệ thắng50.48%
Tỷ lệ chọn1.50%
Tướng Nasus
Nasus4,781 trận
Tỷ lệ thắng50.47%
Tỷ lệ chọn2.23%
Tướng Warwick
Warwick1,503 trận
Tỷ lệ thắng50.37%
Tỷ lệ chọn0.70%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser11,913 trận
Tỷ lệ thắng50.30%
Tỷ lệ chọn5.55%
Tướng Urgot
Urgot2,844 trận
Tỷ lệ thắng50.28%
Tỷ lệ chọn1.32%
Tướng Jax
Jax5,498 trận
Tỷ lệ thắng50.18%
Tỷ lệ chọn2.56%