Tướng Sett

Hướng dẫn build Sett Võ Đài

Chiêu thức SettQQ
Chiêu thức SettWW
Chiêu thức SettEE
Chiêu thức SettRR
Phiên bản 16.7
Cập nhật 24 giờ trước

Hướng dẫn build Sett chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcS+
Tỷ Lệ Thắng53.57%
Tỷ Lệ Chọn21.9%
Tỷ Lệ Cấm40.4%
Số Trận12.317

Lõi Phù Hợp Cho Sett

Lõi Bạc
Đánh Nhừ Tử
7.79%959 trận
Chùy Hấp Huyết
4.12%508 trận
Ngày Tập Chân
4.02%495 trận
Tàn Bạo
4%493 trận
Khéo Léo
3.85%474 trận
Vũ Lực
3.79%467 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.7%456 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
3.32%409 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.32%409 trận
Đao Phủ
3.17%390 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.99%368 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
2.96%364 trận
Quăng Quật
2.85%351 trận
Ma Băng
2.77%341 trận
Linh Hồn Rồng Đất
2.65%326 trận
Kẻ Báng Bổ
2.57%317 trận
Lõi Vàng
Động Cơ Đỡ Đòn
12.23%1.506 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
8.59%1.058 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
7.58%934 trận
Bền Bỉ
7.11%876 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
6.06%747 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
5.76%710 trận
Bánh Mỳ & Mứt
5.3%653 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
4.35%536 trận
Chậm Và Chắc
4.11%506 trận
Tia Thu Nhỏ
3.9%480 trận
Lắp Kính Nhắm
3.59%442 trận
Ý Chí Thần Sứ
3.49%430 trận
Hồi Máu Chí Mạng
3.41%420 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
3.28%404 trận
Đả Kích
2.99%368 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.92%360 trận
Đòn Đánh Sấm Sét
2.89%356 trận
Hỗn Hợp
2.87%354 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.69%331 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.68%330 trận
Hỏa Tinh
2.67%329 trận
Chí Mạng Đấy
2.6%320 trận
Không Thể Vượt Qua
2.52%311 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.44%301 trận
Phục Hận
2.43%299 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.34%288 trận
Đệ Quy
2.26%278 trận
Hút Hồn
2.26%278 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
2.23%275 trận
Sẵn Lòng Hy Sinh
2.09%258 trận
Cách Mạng Phép Bổ Trợ
2.05%253 trận
Cánh Tay Siêu Dài
2.04%251 trận
Lõi Kim Cương
Khổng Lồ Hóa
10.56%1.301 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
5.97%735 trận
Găng Bảo Thạch
5.8%714 trận
Chiến Hùng Ca
5.01%617 trận
Cú Đấm Thần Bí
4.51%555 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
3.07%378 trận
Trùm Bản Đồ
3.06%377 trận
Vũ Khí Hạng Nhẹ
2.56%315 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.34%288 trận
Bác Học Điên
2.27%280 trận
Linh Hồn Toàn Năng
2.26%278 trận
Điềm Gở
2.18%268 trận
Hầm Nhừ
2.16%266 trận
Địa Ngục Khuyển
2.14%263 trận
Khổng Nhân Can Đảm
2.14%263 trận

Trang Bị Kim Cương Sett

Trang bị 443080
73.8% TLT644 Trận
Trang bị 443056
73.2% TLT745 Trận
Trang bị 447118
68.3% TLT199 Trận
Trang bị 447106
68.3% TLT863 Trận
Trang bị 446632
65.8% TLT1.733 Trận
Trang bị 447119
65.7% TLT411 Trận
Trang bị 443083
65.7% TLT2.016 Trận
Trang bị 447103
65.4% TLT645 Trận
Trang bị 226630
64.4% TLT800 Trận
Trang bị 446671
64.1% TLT312 Trận
Trang bị 443060
63.4% TLT355 Trận
Trang bị 446691
63.3% TLT289 Trận
Trang bị 447115
62.5% TLT269 Trận
Trang bị 443061
62.2% TLT1.013 Trận
Trang bị 446667
61.6% TLT378 Trận
Trang bị 443055
61.5% TLT299 Trận
Trang bị 447116
61.5% TLT449 Trận
Trang bị 447107
61.1% TLT162 Trận
Trang bị 443059
60.9% TLT430 Trận
Trang bị 447112
60.7% TLT540 Trận
Trang bị 443069
60.7% TLT300 Trận
Trang bị 443054
59.8% TLT348 Trận
Trang bị 443079
59.4% TLT636 Trận
Trang bị 443193
59.1% TLT643 Trận
Trang bị 447122
58.9% TLT1.778 Trận
Trang bị 443064
57.6% TLT288 Trận
Trang bị 443090
57.6% TLT295 Trận
Trang bị 447114
57.6% TLT361 Trận
Trang bị 226693
57.0% TLT293 Trận
Trang bị 443063
53.6% TLT125 Trận
Trang bị 443058
53.2% TLT632 Trận
Trang bị 443081
53.1% TLT273 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Sett

Chiêu thức SettQQ
Chiêu thức SettWW
Chiêu thức SettEE
55.80% Tỷ Lệ Thắng
(4.799 Trận)
Chiêu thức SettQChiêu thức SettWChiêu thức SettEChiêu thức SettR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
W
R
W
W
W
E
E
R
E
E

Trang Bị Sett

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223177
54.81% Tỷ Lệ Thắng
(8.186 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 223084Trang bị 447111
58.44% Tỷ Lệ Thắng
(5.250 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223053
67.85% TLT
1.487 Trận
Trang bị 223748
71.22% TLT
674 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223053
86.04% TLT
487 Trận
Trang bị 223748
84.72% TLT
504 Trận
Trang bị 223039
85.12% TLT
289 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223053
95.8% TLT
119 Trận
Trang bị 223039
96.34% TLT
82 Trận
Trang bị 223748
92.13% TLT
89 Trận