Tướng Sett

Hướng dẫn build Sett Võ Đài

Chiêu thức SettQQ
Chiêu thức SettWW
Chiêu thức SettEE
Chiêu thức SettRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 5 giờ trước

Hướng dẫn build Sett chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcS+
Tỷ Lệ Thắng52.09%
Tỷ Lệ Chọn22.5%
Tỷ Lệ Cấm41.9%
Số Trận12.440

Lõi Phù Hợp Cho Sett

Lõi Bạc
Đánh Nhừ Tử
8.08%3.890 trận
Tàn Bạo
4.23%2.036 trận
Ngày Tập Chân
4.14%1.990 trận
Khéo Léo
4.1%1.974 trận
Chùy Hấp Huyết
4.03%1.940 trận
Vũ Lực
3.98%1.914 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
3.51%1.690 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.48%1.677 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
3.24%1.560 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.21%1.543 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
3.11%1.495 trận
Đao Phủ
3%1.442 trận
Linh Hồn Rồng Đất
2.68%1.290 trận
Quăng Quật
2.66%1.279 trận
Ma Băng
2.56%1.230 trận
Kẻ Báng Bổ
2.44%1.175 trận
Tăng Chỉ Số!
1.97%947 trận
Linh Hồn Rồng Nước
1.94%933 trận
Rủi Ro Có Tính Toán
1.85%889 trận
Khoái Lạc Tội Lỗi
1.84%887 trận
Lắp Kính Nhắm
1.76%848 trận
Tự Hủy
1.66%798 trận
Phân Rã Năng Lượng
1.64%791 trận
Bảo Hộ Sa Ngã
1.63%783 trận
Lựu Đạn Mù
1.62%778 trận
Chiến Hoặc Chuồn
1.61%774 trận
Kết Nối Ngoại Trang
1.57%755 trận
Túi Cứu Thương
1.36%655 trận
Nổ Nhớt
1.3%625 trận
Cảm Tử Quân
1.26%608 trận
Thành Quả Lao Động
1.25%601 trận
Lõi Vàng
Động Cơ Đỡ Đòn
12.26%5.899 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
8.28%3.987 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
7.66%3.684 trận
Bền Bỉ
7.35%3.539 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
5.76%2.771 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.74%2.761 trận
Bánh Mỳ & Mứt
5.38%2.590 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
4.06%1.956 trận
Chậm Và Chắc
3.71%1.783 trận
Hồi Máu Chí Mạng
3.5%1.685 trận
Lắp Kính Nhắm
3.45%1.660 trận
Tia Thu Nhỏ
3.36%1.616 trận
Ý Chí Thần Sứ
3.33%1.602 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
3.31%1.593 trận
Đả Kích
3.23%1.555 trận
Hỗn Hợp
2.99%1.438 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.84%1.366 trận
Đòn Đánh Sấm Sét
2.76%1.328 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.74%1.319 trận
Chí Mạng Đấy
2.53%1.218 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.53%1.216 trận
Hỏa Tinh
2.49%1.199 trận
Đệ Quy
2.47%1.189 trận
Không Thể Vượt Qua
2.47%1.187 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
2.39%1.150 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.25%1.082 trận
Phục Hận
2.18%1.048 trận
Sẵn Lòng Hy Sinh
2.17%1.044 trận
Hút Hồn
2.11%1.015 trận
Cánh Tay Siêu Dài
2.07%994 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.02%971 trận
Quan Hệ Ký Sinh
1.99%957 trận
Cách Mạng Phép Bổ Trợ
1.96%943 trận
Yếu Điểm
1.72%830 trận
Nhân Hai Nhân Ba
1.72%827 trận
Hồi Phục Không Ngừng
1.68%808 trận
Ta Trở Lại Ngay
1.55%744 trận
Thần Linh Ban Phước
1.45%698 trận
Đến Giờ Đồ Sát
1.41%678 trận
Tái Khởi Động
1.32%635 trận
Lõi Kim Cương
Khổng Lồ Hóa
10.67%5.133 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
5.8%2.792 trận
Găng Bảo Thạch
5.33%2.565 trận
Chiến Hùng Ca
4.92%2.366 trận
Cú Đấm Thần Bí
4.05%1.950 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
3.09%1.486 trận
Trùm Bản Đồ
3.07%1.476 trận
Linh Hồn Toàn Năng
2.4%1.156 trận
Điềm Gở
2.35%1.130 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.35%1.129 trận
Hầm Nhừ
2.33%1.121 trận
Bác Học Điên
2.27%1.093 trận
Vũ Khí Hạng Nhẹ
2.22%1.066 trận
Khổng Nhân Can Đảm
2.06%989 trận
Địa Ngục Khuyển
1.9%912 trận
Vũ Công Thiết Hài
1.85%890 trận
Gừng Càng Già Càng Cay
1.76%845 trận
Điện Lan
1.71%823 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
1.67%804 trận
Trung Tâm Vũ Trụ
1.66%799 trận
Liên Kết Tâm Linh
1.61%777 trận
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
1.61%777 trận
Điện Toán Lượng Tử
1.58%760 trận
Cơn Bão Chỉ Số!
1.54%743 trận
Hy Sinh: Vì Kim Cương
1.46%704 trận
Xổ Số Chiêu Cuối
1.34%647 trận
Điệu Van Tử Thần
1.32%633 trận
Laser Không Kích
1.25%601 trận

Trang Bị Kim Cương Sett

Trang bị 443080
73.9% TLT2.265 Trận
Trang bị 443056
71.8% TLT2.703 Trận
Trang bị 447106
67.5% TLT3.608 Trận
Trang bị 447112
67.3% TLT2.186 Trận
Trang bị 443083
66.6% TLT7.910 Trận
Trang bị 446632
63.7% TLT6.347 Trận
Trang bị 226630
63.5% TLT3.123 Trận
Trang bị 446671
62.5% TLT1.034 Trận
Trang bị 443060
62.4% TLT1.340 Trận
Trang bị 447103
61.8% TLT2.191 Trận
Trang bị 446667
61.4% TLT1.666 Trận
Trang bị 443055
61.1% TLT1.040 Trận
Trang bị 446691
61.1% TLT1.199 Trận
Trang bị 443069
60.4% TLT1.184 Trận
Trang bị 447116
60.2% TLT1.493 Trận
Trang bị 443090
60.0% TLT1.120 Trận
Trang bị 443193
59.9% TLT2.847 Trận
Trang bị 447118
59.2% TLT748 Trận
Trang bị 443079
58.9% TLT2.728 Trận
Trang bị 447114
58.8% TLT1.215 Trận
Trang bị 447122
58.3% TLT7.213 Trận
Trang bị 447119
58.3% TLT1.485 Trận
Trang bị 443059
58.1% TLT1.611 Trận
Trang bị 443064
57.7% TLT1.085 Trận
Trang bị 443061
57.6% TLT3.965 Trận
Trang bị 443054
56.1% TLT1.272 Trận
Trang bị 443081
55.7% TLT1.169 Trận
Trang bị 443058
55.1% TLT2.507 Trận
Trang bị 447107
54.6% TLT573 Trận
Trang bị 226693
53.8% TLT1.022 Trận
Trang bị 447115
53.1% TLT947 Trận
Trang bị 443063
52.7% TLT469 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị