Tướng Sett

Hướng dẫn build Sett Võ Đài

Chiêu thức SettQQ
Chiêu thức SettWW
Chiêu thức SettEE
Chiêu thức SettRR
Phiên bản 16.2
Cập nhật 8 giờ trước

Hướng dẫn build Sett chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcS+
Tỷ Lệ Thắng53.55%
Tỷ Lệ Chọn22.7%
Tỷ Lệ Cấm41.5%
Số Trận51.611

Lõi Phù Hợp Cho Sett

Lõi Bạc
Đánh Nhừ Tử
8.41%4.338 trận
Tàn Bạo
4.32%2.230 trận
Khéo Léo
4.24%2.186 trận
Vũ Lực
4.22%2.176 trận
Ngày Tập Chân
4.2%2.167 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
3.88%2.004 trận
Chùy Hấp Huyết
3.78%1.951 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.74%1.931 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.44%1.776 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
3.15%1.626 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
3.13%1.614 trận
Đao Phủ
3.08%1.588 trận
Linh Hồn Rồng Đất
2.76%1.425 trận
Kẻ Báng Bổ
2.74%1.414 trận
Ma Băng
2.73%1.411 trận
Quăng Quật
2.66%1.371 trận
Linh Hồn Rồng Nước
2.13%1.101 trận
Tăng Chỉ Số!
1.88%972 trận
Rủi Ro Có Tính Toán
1.88%968 trận
Lắp Kính Nhắm
1.84%952 trận
Phân Rã Năng Lượng
1.79%924 trận
Lựu Đạn Mù
1.71%882 trận
Khoái Lạc Tội Lỗi
1.66%855 trận
Kết Nối Ngoại Trang
1.6%828 trận
Chiến Hoặc Chuồn
1.59%819 trận
Bảo Hộ Sa Ngã
1.53%788 trận
Tự Hủy
1.49%768 trận
Nổ Nhớt
1.34%694 trận
Cảm Tử Quân
1.31%677 trận
Thành Quả Lao Động
1.28%660 trận
Giãn Gân Cốt
1.27%657 trận
Thế Chỗ
1.24%642 trận
Hộp Nước Ép
1.22%632 trận
Bão Tố
1.22%632 trận
Lửa Hồ Ly
1.2%621 trận
Lõi Vàng
Động Cơ Đỡ Đòn
12.38%6.389 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
8.56%4.416 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
7.9%4.079 trận
Bền Bỉ
7.44%3.839 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
6.11%3.154 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.88%3.035 trận
Bánh Mỳ & Mứt
5.32%2.745 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
4.46%2.301 trận
Chậm Và Chắc
3.92%2.025 trận
Hồi Máu Chí Mạng
3.69%1.906 trận
Lắp Kính Nhắm
3.55%1.833 trận
Tia Thu Nhỏ
3.34%1.726 trận
Ý Chí Thần Sứ
3.33%1.720 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
3.24%1.674 trận
Hỗn Hợp
3.2%1.651 trận
Đả Kích
3.09%1.597 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.81%1.448 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.76%1.424 trận
Đòn Đánh Sấm Sét
2.62%1.353 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.55%1.318 trận
Chí Mạng Đấy
2.55%1.314 trận
Không Thể Vượt Qua
2.49%1.283 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
2.47%1.277 trận
Đệ Quy
2.44%1.257 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.4%1.237 trận
Hỏa Tinh
2.36%1.219 trận
Cánh Tay Siêu Dài
2.27%1.174 trận
Phục Hận
2.26%1.166 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.18%1.124 trận
Hút Hồn
2.14%1.107 trận
Sẵn Lòng Hy Sinh
2.1%1.084 trận
Cách Mạng Phép Bổ Trợ
2.04%1.054 trận
Quan Hệ Ký Sinh
1.97%1.016 trận
Hồi Phục Không Ngừng
1.78%920 trận
Yếu Điểm
1.65%851 trận
Nhân Hai Nhân Ba
1.6%825 trận
Ta Trở Lại Ngay
1.57%812 trận
Thần Linh Ban Phước
1.57%808 trận
Đến Giờ Đồ Sát
1.32%680 trận
Tái Khởi Động
1.3%671 trận
Lõi Kim Cương
Khổng Lồ Hóa
10.81%5.581 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
6.17%3.183 trận
Găng Bảo Thạch
5.31%2.739 trận
Chiến Hùng Ca
5.07%2.616 trận
Cú Đấm Thần Bí
4.31%2.225 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
3.19%1.646 trận
Trùm Bản Đồ
3.02%1.560 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.62%1.351 trận
Điềm Gở
2.52%1.299 trận
Bác Học Điên
2.33%1.203 trận
Hầm Nhừ
2.28%1.178 trận
Linh Hồn Toàn Năng
2.25%1.162 trận
Vũ Khí Hạng Nhẹ
2.24%1.155 trận
Khổng Nhân Can Đảm
2.07%1.068 trận
Địa Ngục Khuyển
1.98%1.023 trận
Liên Kết Tâm Linh
1.76%906 trận
Vũ Công Thiết Hài
1.72%890 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
1.69%872 trận
Điện Lan
1.69%871 trận
Điện Toán Lượng Tử
1.69%871 trận
Gừng Càng Già Càng Cay
1.66%857 trận
Trung Tâm Vũ Trụ
1.62%838 trận
Cơn Bão Chỉ Số!
1.61%831 trận
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
1.53%792 trận
Hy Sinh: Vì Kim Cương
1.51%779 trận
Điệu Van Tử Thần
1.29%668 trận
Diệt Khổng Lồ
1.27%653 trận
Xổ Số Chiêu Cuối
1.24%638 trận
Laser Không Kích
1.23%636 trận

Trang Bị Kim Cương Sett

Trang bị 443056
72.4% TLT3.043 Trận
Trang bị 447106
68.4% TLT3.866 Trận
Trang bị 443083
67.7% TLT8.451 Trận
Trang bị 447112
67.2% TLT2.368 Trận
Trang bị 447103
66.6% TLT2.491 Trận
Trang bị 443080
65.5% TLT2.255 Trận
Trang bị 446671
65.2% TLT1.201 Trận
Trang bị 446632
65.1% TLT7.050 Trận
Trang bị 226630
64.7% TLT3.511 Trận
Trang bị 447118
63.8% TLT840 Trận
Trang bị 446667
63.3% TLT1.866 Trận
Trang bị 443060
63.3% TLT1.500 Trận
Trang bị 443069
63.3% TLT1.153 Trận
Trang bị 447116
63.3% TLT1.552 Trận
Trang bị 443055
62.6% TLT1.127 Trận
Trang bị 446691
62.5% TLT1.261 Trận
Trang bị 443090
62.3% TLT1.290 Trận
Trang bị 447119
62.0% TLT1.675 Trận
Trang bị 443064
61.6% TLT1.210 Trận
Trang bị 443193
60.9% TLT3.119 Trận
Trang bị 447122
60.6% TLT7.858 Trận
Trang bị 443079
60.0% TLT2.878 Trận
Trang bị 447107
59.3% TLT607 Trận
Trang bị 447114
58.9% TLT1.388 Trận
Trang bị 443054
58.8% TLT1.399 Trận
Trang bị 443061
58.6% TLT4.126 Trận
Trang bị 226693
58.3% TLT1.088 Trận
Trang bị 447115
57.4% TLT954 Trận
Trang bị 443059
57.1% TLT1.757 Trận
Trang bị 443081
56.3% TLT1.217 Trận
Trang bị 443058
56.3% TLT2.823 Trận
Trang bị 443063
54.6% TLT526 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Sett

Chiêu thức SettQQ
Chiêu thức SettWW
Chiêu thức SettEE
55.95% Tỷ Lệ Thắng
(20.932 Trận)
Chiêu thức SettQChiêu thức SettWChiêu thức SettEChiêu thức SettR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
W
R
W
W
W
E
E
R
E
E

Trang Bị Sett

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223177
54.84% Tỷ Lệ Thắng
(34.935 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 223084Trang bị 447111
57.73% Tỷ Lệ Thắng
(23.945 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223053
70.22% TLT
7.106 Trận
Trang bị 223748
68.93% TLT
3.347 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223748
83.45% TLT
2.483 Trận
Trang bị 223053
85.99% TLT
2.191 Trận
Trang bị 223039
83.87% TLT
1.240 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223053
94.31% TLT
527 Trận
Trang bị 223748
93.48% TLT
414 Trận
Trang bị 223039
91.45% TLT
421 Trận