Tướng Seraphine

Hướng dẫn build Seraphine Võ Đài

Chiêu thức SeraphineQQ
Chiêu thức SeraphineWW
Chiêu thức SeraphineEE
Chiêu thức SeraphineRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Seraphine chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcC
Tỷ Lệ Thắng44.79%
Tỷ Lệ Chọn7.1%
Tỷ Lệ Cấm1.1%
Số Trận3.943

Lõi Phù Hợp Cho Seraphine

Lõi Bạc
Vụ Nổ Siêu Thanh
8%1.201 trận
Tư Duy Ma Thuật
7.58%1.138 trận
Túi Cứu Thương
6.44%967 trận
Quăng Quật
6.01%902 trận
THÍCH ỨNG
5.23%785 trận
Linh Hồn Hộ Mệnh
5.15%774 trận
Băng Lạnh
4.69%705 trận
Kẻ Báng Bổ
4.01%602 trận
Thành Quả Lao Động
3.64%546 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
3.26%490 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.96%444 trận
Đao Phủ
2.56%385 trận
Nâng Tầm Uy Lực
2.05%308 trận
Lõi Vàng
Hỏa Thiêng
8.69%1.305 trận
Tên Lửa Ma Pháp
7.55%1.133 trận
Chúc Phúc Hắc Ám
7.43%1.116 trận
Dành Hết Cho Bạn
6.81%1.023 trận
Hồi Máu Chí Mạng
5.29%794 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
5.29%794 trận
Siêu Trí Tuệ
4.95%744 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
4.85%729 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
4.37%656 trận
Nhiệm Vụ: Thiên Thần Báo Oán
4.34%652 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
4.03%605 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
3.73%560 trận
Bánh Mỳ & Bơ
3.54%532 trận
Bánh Mỳ & Mứt
3.42%514 trận
Đệ Quy
3.25%488 trận
Đến Giờ Đồ Sát
3.19%479 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.89%434 trận
Tràn Trề
2.69%404 trận
Bậc Thầy Combo
2.64%397 trận
Bứt Tốc
2.5%375 trận
Yếu Điểm
2.5%375 trận
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
2.42%364 trận
Thủ Hộ
2.38%357 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
2.35%353 trận
Lõi Kim Cương
Eureka
8.72%1.309 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
8.06%1.211 trận
Găng Bảo Thạch
6.71%1.007 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
5.86%880 trận
Công Lý Thịnh Nộ
5.39%809 trận
Điềm Gở
5.2%781 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
4.91%737 trận
Vòng Tròn Tử Thần
3.42%514 trận
Diệt Khổng Lồ
2.46%370 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.45%368 trận
Đốt Tí Lửa
2.32%348 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.12%319 trận
Xạ Thủ Thiên Bẩm
2.05%308 trận

Trang Bị Kim Cương Seraphine

Trang bị 443056
66.9% TLT257 Trận
Trang bị 447112
62.0% TLT529 Trận
Trang bị 447106
60.9% TLT658 Trận
Trang bị 443080
60.4% TLT445 Trận
Trang bị 447109
58.8% TLT1.646 Trận
Trang bị 447119
58.0% TLT255 Trận
Trang bị 447104
57.0% TLT1.417 Trận
Trang bị 447118
56.8% TLT2.254 Trận
Trang bị 443061
55.8% TLT138 Trận
Trang bị 444636
54.9% TLT771 Trận
Trang bị 447113
53.7% TLT2.013 Trận
Trang bị 444644
52.2% TLT928 Trận
Trang bị 447108
51.8% TLT2.507 Trận
Trang bị 447102
51.8% TLT369 Trận
Trang bị 443063
51.4% TLT389 Trận
Trang bị 447105
51.1% TLT1.829 Trận
Trang bị 444637
50.8% TLT697 Trận
Trang bị 443064
50.6% TLT245 Trận
Trang bị 446656
50.5% TLT1.504 Trận
Trang bị 447110
50.0% TLT212 Trận
Trang bị 443060
50.0% TLT146 Trận
Trang bị 447120
49.6% TLT119 Trận
Trang bị 446667
49.5% TLT317 Trận
Trang bị 443062
46.7% TLT1.224 Trận
Trang bị 447123
43.0% TLT561 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị