Tướng Riven

Khắc chế Riven Xếp Hạng

Chiêu thức RivenQQ
Chiêu thức RivenWW
Chiêu thức RivenEE
Chiêu thức RivenRR
Phiên bản 16.7
Cập nhật 24 giờ trước

Danh sách tướng khắc chế Riven top chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

Tướng mạnh hơn Riven top

Những tướng mạnh hơn Riven với tỉ lệ thắng dưới 50% cho Riven.
Tướng Garen
Garen5,443 trận
Tỷ lệ thắng42.00%
Tỷ lệ chọn7.52%
Tướng Urgot
Urgot1,122 trận
Tỷ lệ thắng42.96%
Tỷ lệ chọn1.55%
Tướng Chogath
Chogath1,167 trận
Tỷ lệ thắng43.62%
Tỷ lệ chọn1.61%
Tướng Renekton
Renekton2,725 trận
Tỷ lệ thắng43.85%
Tỷ lệ chọn3.77%
Tướng Zaahen
Zaahen1,267 trận
Tỷ lệ thắng44.20%
Tỷ lệ chọn1.75%
Tướng Volibear
Volibear1,425 trận
Tỷ lệ thắng44.63%
Tỷ lệ chọn1.97%
Tướng Olaf
Olaf743 trận
Tỷ lệ thắng45.22%
Tỷ lệ chọn1.03%
Tướng Heimerdinger
Heimerdinger588 trận
Tỷ lệ thắng45.58%
Tỷ lệ chọn0.81%
Tướng Malphite
Malphite2,186 trận
Tỷ lệ thắng45.84%
Tỷ lệ chọn3.02%
Tướng Pantheon
Pantheon941 trận
Tỷ lệ thắng45.91%
Tỷ lệ chọn1.30%
Tướng Sett
Sett2,634 trận
Tỷ lệ thắng46.01%
Tỷ lệ chọn3.64%
Tướng Illaoi
Illaoi1,155 trận
Tỷ lệ thắng46.41%
Tỷ lệ chọn1.60%
Tướng Gragas
Gragas655 trận
Tỷ lệ thắng46.87%
Tỷ lệ chọn0.91%
Tướng Yorick
Yorick1,554 trận
Tỷ lệ thắng47.23%
Tỷ lệ chọn2.15%
Tướng Teemo
Teemo1,545 trận
Tỷ lệ thắng47.25%
Tỷ lệ chọn2.14%
Tướng Mordekaiser
Mordekaiser2,842 trận
Tỷ lệ thắng47.29%
Tỷ lệ chọn3.93%
Tướng Quinn
Quinn488 trận
Tỷ lệ thắng47.34%
Tỷ lệ chọn0.67%
Tướng Nasus
Nasus1,605 trận
Tỷ lệ thắng47.54%
Tỷ lệ chọn2.22%
Tướng Tryndamere
Tryndamere1,141 trận
Tỷ lệ thắng47.94%
Tỷ lệ chọn1.58%
Tướng Poppy
Poppy670 trận
Tỷ lệ thắng48.06%
Tỷ lệ chọn0.93%
Tướng DrMundo
DrMundo1,124 trận
Tỷ lệ thắng48.31%
Tỷ lệ chọn1.55%
Tướng Trundle
Trundle670 trận
Tỷ lệ thắng48.36%
Tỷ lệ chọn0.93%
Tướng Gangplank
Gangplank1,604 trận
Tỷ lệ thắng48.50%
Tỷ lệ chọn2.22%
Tướng Kayle
Kayle1,231 trận
Tỷ lệ thắng48.58%
Tỷ lệ chọn1.70%
Tướng TahmKench
TahmKench1,034 trận
Tỷ lệ thắng48.74%
Tỷ lệ chọn1.43%
Tướng Ornn
Ornn1,416 trận
Tỷ lệ thắng49.01%
Tỷ lệ chọn1.96%
Tướng Jax
Jax1,865 trận
Tỷ lệ thắng49.01%
Tỷ lệ chọn2.58%
Tướng Singed
Singed787 trận
Tỷ lệ thắng49.05%
Tỷ lệ chọn1.09%
Tướng Kled
Kled479 trận
Tỷ lệ thắng49.06%
Tỷ lệ chọn0.66%
Tướng Shen
Shen1,283 trận
Tỷ lệ thắng49.34%
Tỷ lệ chọn1.77%
Tướng Darius
Darius3,163 trận
Tỷ lệ thắng49.38%
Tỷ lệ chọn4.37%
Tướng Jayce
Jayce945 trận
Tỷ lệ thắng49.52%
Tỷ lệ chọn1.31%
Tướng Vayne
Vayne1,051 trận
Tỷ lệ thắng49.57%
Tỷ lệ chọn1.45%
Tướng Sion
Sion1,305 trận
Tỷ lệ thắng49.58%
Tỷ lệ chọn1.80%
Tướng Fiora
Fiora1,368 trận
Tỷ lệ thắng49.71%
Tỷ lệ chọn1.89%
Tướng Ambessa
Ambessa1,197 trận
Tỷ lệ thắng49.79%
Tỷ lệ chọn1.65%
Tướng Kennen
Kennen564 trận
Tỷ lệ thắng49.82%
Tỷ lệ chọn0.78%

Tướng yếu hơn Riven top

Những tướng yếu hơn Riven với tỉ lệ thắng trên 50% cho Riven.
Tướng Gwen
Gwen870 trận
Tỷ lệ thắng55.98%
Tỷ lệ chọn1.20%
Tướng Shyvana
Shyvana536 trận
Tỷ lệ thắng53.92%
Tỷ lệ chọn0.74%
Tướng Rumble
Rumble674 trận
Tỷ lệ thắng52.23%
Tỷ lệ chọn0.93%
Tướng Yasuo
Yasuo1,165 trận
Tỷ lệ thắng52.19%
Tỷ lệ chọn1.61%
Tướng Akali
Akali874 trận
Tỷ lệ thắng51.37%
Tỷ lệ chọn1.21%
Tướng Yone
Yone1,992 trận
Tỷ lệ thắng51.15%
Tỷ lệ chọn2.75%
Tướng Camille
Camille847 trận
Tỷ lệ thắng51.12%
Tỷ lệ chọn1.17%
Tướng Irelia
Irelia1,434 trận
Tỷ lệ thắng51.05%
Tỷ lệ chọn1.98%
Tướng KSante
KSante983 trận
Tỷ lệ thắng50.97%
Tỷ lệ chọn1.36%
Tướng Aatrox
Aatrox2,036 trận
Tỷ lệ thắng50.15%
Tỷ lệ chọn2.81%
Tướng Gnar
Gnar1,078 trận
Tỷ lệ thắng50.09%
Tỷ lệ chọn1.49%