Tướng Orianna

Hướng dẫn build Orianna Võ Đài

Chiêu thức OriannaQQ
Chiêu thức OriannaWW
Chiêu thức OriannaEE
Chiêu thức OriannaRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Orianna chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcB
Tỷ Lệ Thắng49.88%
Tỷ Lệ Chọn6%
Tỷ Lệ Cấm0.4%
Số Trận3.294

Lõi Phù Hợp Cho Orianna

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
13.79%1.705 trận
THÍCH ỨNG
10.9%1.347 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
7.3%903 trận
Đao Phủ
5.8%717 trận
Băng Lạnh
4.87%602 trận
Dũng Cảm Vô Song
4.3%531 trận
Nâng Tầm Uy Lực
4.12%509 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.39%419 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.6%322 trận
Phân Ảnh
2.48%307 trận
Lửa Hồ Ly
2.23%276 trận
Rủi Ro Có Tính Toán
2.02%250 trận
Lõi Vàng
Tên Lửa Ma Pháp
14.48%1.790 trận
Siêu Trí Tuệ
13.56%1.677 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
11.62%1.436 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
10.49%1.297 trận
Bậc Thầy Combo
7.47%923 trận
Đến Giờ Đồ Sát
7.28%900 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
6.48%801 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.73%708 trận
Tràn Trề
4.68%579 trận
Từ Đầu Chí Cuối
4.51%557 trận
Bánh Mỳ & Mứt
3.01%372 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.82%349 trận
Chúc Phúc Hắc Ám
2.82%349 trận
Yếu Điểm
2.74%339 trận
Bứt Tốc
2.73%338 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.7%334 trận
Đệ Quy
2.56%316 trận
Lõi Kim Cương
Găng Bảo Thạch
13.61%1.682 trận
Eureka
12.01%1.485 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
8.87%1.096 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
7.26%897 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
7.16%885 trận
Điềm Gở
5.97%738 trận
Diệt Khổng Lồ
4%494 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.2%272 trận
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
2.16%267 trận

Trang Bị Kim Cương Orianna

Trang bị 443056
69.2% TLT286 Trận
Trang bị 447119
66.9% TLT160 Trận
Trang bị 447112
65.9% TLT249 Trận
Trang bị 447106
65.3% TLT622 Trận
Trang bị 443080
64.4% TLT449 Trận
Trang bị 447102
61.7% TLT345 Trận
Trang bị 447105
61.0% TLT308 Trận
Trang bị 444637
60.6% TLT835 Trận
Trang bị 443062
58.7% TLT566 Trận
Trang bị 447104
58.3% TLT1.462 Trận
Trang bị 447120
57.7% TLT111 Trận
Trang bị 447110
57.6% TLT238 Trận
Trang bị 444644
57.2% TLT1.097 Trận
Trang bị 447113
56.6% TLT3.069 Trận
Trang bị 447118
56.4% TLT1.608 Trận
Trang bị 447107
55.9% TLT222 Trận
Trang bị 443060
55.7% TLT219 Trận
Trang bị 447121
55.1% TLT107 Trận
Trang bị 447108
54.4% TLT3.251 Trận
Trang bị 446656
54.4% TLT1.679 Trận
Trang bị 443064
52.6% TLT173 Trận
Trang bị 444636
52.4% TLT1.285 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị