Tướng Nautilus

Hướng dẫn build Nautilus Võ Đài

Chiêu thức NautilusQQ
Chiêu thức NautilusWW
Chiêu thức NautilusEE
Chiêu thức NautilusRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Nautilus chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcC
Tỷ Lệ Thắng46.76%
Tỷ Lệ Chọn10.7%
Tỷ Lệ Cấm3.2%
Số Trận5.879

Lõi Phù Hợp Cho Nautilus

Lõi Bạc
Khoái Lạc Tội Lỗi
8.9%1.944 trận
Quăng Quật
8.49%1.854 trận
Đọa Đày
7.68%1.678 trận
Đánh Nhừ Tử
7.25%1.584 trận
Kẻ Báng Bổ
6.27%1.370 trận
Ma Băng
5.04%1.100 trận
Linh Hồn Rồng Đất
3.47%757 trận
Kết Nối Ngoại Trang
3.39%741 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.93%640 trận
Băng Lạnh
2.66%581 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
2.6%569 trận
Nổ Nhớt
2.54%555 trận
Tự Hủy
2.46%537 trận
Tư Duy Ma Thuật
2.17%474 trận
Linh Hồn Rồng Nước
2.15%469 trận
Lõi Vàng
Động Cơ Đỡ Đòn
11.59%2.531 trận
Không Thể Vượt Qua
8.54%1.866 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
8.51%1.859 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
7.61%1.662 trận
Bền Bỉ
7.44%1.625 trận
Đả Kích
6.01%1.312 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.65%1.235 trận
Sẵn Lòng Hy Sinh
5.31%1.159 trận
Bánh Mỳ & Bơ
4.64%1.014 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
4.39%960 trận
Hồi Máu Chí Mạng
3.86%844 trận
Bánh Mỳ & Mứt
3.38%738 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
3.03%661 trận
Cánh Tay Siêu Dài
2.87%628 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
2.81%613 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
2.67%583 trận
Đệ Quy
2.55%557 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.26%494 trận
Ý Chí Thần Sứ
2.23%487 trận
Hỏa Thiêng
2.13%466 trận
Quan Hệ Ký Sinh
2.12%463 trận
Lõi Kim Cương
Khổng Nhân Can Đảm
14.23%3.108 trận
Khổng Lồ Hóa
9.78%2.136 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
7.15%1.562 trận
Trung Tâm Vũ Trụ
4.77%1.041 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
4.24%927 trận
Hầm Nhừ
3.46%756 trận
Điềm Gở
3.17%692 trận
Liên Kết Tâm Linh
3.06%668 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.68%585 trận
Laser Không Kích
2.09%457 trận

Trang Bị Kim Cương Nautilus

Trang bị 443080
67.5% TLT907 Trận
Trang bị 443056
66.3% TLT632 Trận
Trang bị 447109
62.3% TLT3.904 Trận
Trang bị 447118
62.1% TLT1.698 Trận
Trang bị 447112
60.0% TLT345 Trận
Trang bị 447105
59.6% TLT287 Trận
Trang bị 447122
59.1% TLT3.548 Trận
Trang bị 443193
58.6% TLT2.278 Trận
Trang bị 447119
58.2% TLT1.398 Trận
Trang bị 447106
57.8% TLT1.173 Trận
Trang bị 447114
57.8% TLT1.350 Trận
Trang bị 447113
57.7% TLT300 Trận
Trang bị 447102
57.0% TLT488 Trận
Trang bị 447104
56.2% TLT372 Trận
Trang bị 447110
56.1% TLT697 Trận
Trang bị 443062
55.6% TLT232 Trận
Trang bị 443059
55.1% TLT1.758 Trận
Trang bị 446667
55.0% TLT952 Trận
Trang bị 443063
54.6% TLT632 Trận
Trang bị 447123
54.4% TLT204 Trận
Trang bị 443054
54.3% TLT729 Trận
Trang bị 443061
52.9% TLT2.440 Trận
Trang bị 443083
52.7% TLT2.109 Trận
Trang bị 447108
52.2% TLT496 Trận
Trang bị 444637
51.5% TLT776 Trận
Trang bị 443058
51.1% TLT2.118 Trận
Trang bị 443079
50.9% TLT464 Trận
Trang bị 444644
50.9% TLT234 Trận
Trang bị 446656
49.8% TLT616 Trận
Trang bị 444636
48.5% TLT260 Trận
Trang bị 443064
46.3% TLT356 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị