Tướng Nami

Hướng dẫn build Nami Võ Đài

Chiêu thức NamiQQ
Chiêu thức NamiWW
Chiêu thức NamiEE
Chiêu thức NamiRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 5 giờ trước

Hướng dẫn build Nami chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcB
Tỷ Lệ Thắng49.51%
Tỷ Lệ Chọn7.7%
Tỷ Lệ Cấm1.4%
Số Trận4.266

Lõi Phù Hợp Cho Nami

Lõi Bạc
Vụ Nổ Siêu Thanh
11.18%1.748 trận
Túi Cứu Thương
10.61%1.658 trận
Linh Hồn Hộ Mệnh
9.37%1.464 trận
Tư Duy Ma Thuật
5.42%847 trận
Thành Quả Lao Động
4.57%715 trận
Kẻ Báng Bổ
4.41%690 trận
THÍCH ỨNG
4.16%650 trận
Quăng Quật
4.12%644 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
3.33%520 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.59%405 trận
Băng Lạnh
2.36%369 trận
Linh Hồn Rồng Nước
2.14%334 trận
Lõi Vàng
Dành Hết Cho Bạn
12.61%1.971 trận
Hỏa Thiêng
11.48%1.794 trận
Hồi Máu Chí Mạng
9.26%1.447 trận
Chúc Phúc Hắc Ám
8.62%1.347 trận
Nhiệm Vụ: Thiên Thần Báo Oán
6.62%1.034 trận
Bánh Mỳ & Mứt
4.99%780 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
4.97%777 trận
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
3.85%601 trận
Tràn Trề
3.81%596 trận
Thủ Hộ
3.76%588 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
3.69%577 trận
Tên Lửa Ma Pháp
3.61%564 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
3.57%558 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
3.33%521 trận
Bánh Mỳ & Bơ
3.17%496 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
3.11%486 trận
Đệ Quy
3%469 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
2.94%460 trận
Siêu Trí Tuệ
2.88%450 trận
Bứt Tốc
2.8%437 trận
Lõi Kim Cương
Vòng Tròn Tử Thần
10.88%1.701 trận
Công Lý Thịnh Nộ
10.16%1.588 trận
Eureka
6.42%1.004 trận
Điềm Gở
5.18%810 trận
Liên Kết Tâm Linh
4.5%703 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
4.27%667 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
4.17%651 trận
Găng Bảo Thạch
4.02%629 trận
Đốt Tí Lửa
3.18%497 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
2.82%440 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.7%422 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.28%356 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.12%331 trận

Trang Bị Kim Cương Nami

Trang bị 443056
71.1% TLT336 Trận
Trang bị 447119
67.5% TLT369 Trận
Trang bị 443080
65.9% TLT563 Trận
Trang bị 443059
64.8% TLT128 Trận
Trang bị 447106
64.2% TLT648 Trận
Trang bị 446667
61.4% TLT840 Trận
Trang bị 447104
61.0% TLT1.488 Trận
Trang bị 447109
60.6% TLT1.549 Trận
Trang bị 447105
59.4% TLT3.239 Trận
Trang bị 444637
59.3% TLT590 Trận
Trang bị 447118
59.3% TLT1.182 Trận
Trang bị 447102
57.8% TLT389 Trận
Trang bị 444644
57.6% TLT746 Trận
Trang bị 447112
57.6% TLT387 Trận
Trang bị 444636
57.3% TLT531 Trận
Trang bị 446656
57.2% TLT1.387 Trận
Trang bị 443063
56.6% TLT1.207 Trận
Trang bị 447113
54.9% TLT804 Trận
Trang bị 443061
54.8% TLT177 Trận
Trang bị 443062
54.5% TLT1.865 Trận
Trang bị 447110
54.4% TLT237 Trận
Trang bị 447108
54.0% TLT1.750 Trận
Trang bị 443064
52.2% TLT291 Trận
Trang bị 443060
51.6% TLT153 Trận
Trang bị 447122
51.6% TLT124 Trận
Trang bị 447123
45.6% TLT1.479 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị