Tướng Milio

Hướng dẫn build Milio Võ Đài

Chiêu thức MilioQQ
Chiêu thức MilioWW
Chiêu thức MilioEE
Chiêu thức MilioRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Milio chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng51.18%
Tỷ Lệ Chọn7.5%
Tỷ Lệ Cấm2.7%
Số Trận4.113

Lõi Phù Hợp Cho Milio

Lõi Bạc
Vụ Nổ Siêu Thanh
11.33%1.517 trận
Túi Cứu Thương
10.51%1.408 trận
Linh Hồn Hộ Mệnh
9.92%1.329 trận
Quăng Quật
5.53%740 trận
Tư Duy Ma Thuật
5.44%728 trận
Thành Quả Lao Động
4.85%650 trận
Kẻ Báng Bổ
4.67%626 trận
THÍCH ỨNG
3.6%482 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.79%373 trận
Băng Lạnh
2.53%339 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
2.51%336 trận
Lõi Vàng
Dành Hết Cho Bạn
12.65%1.694 trận
Hỏa Thiêng
12.49%1.673 trận
Hồi Máu Chí Mạng
9.22%1.235 trận
Chúc Phúc Hắc Ám
8.63%1.156 trận
Nhiệm Vụ: Thiên Thần Báo Oán
6.6%884 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
4.97%666 trận
Bánh Mỳ & Bơ
4.36%584 trận
Thủ Hộ
4.14%555 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
4.07%545 trận
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
4.02%538 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
3.85%515 trận
Tên Lửa Ma Pháp
3.47%464 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
3.31%443 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.12%418 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
3.08%413 trận
Đệ Quy
3.01%403 trận
Bứt Tốc
2.92%391 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.6%348 trận
Tràn Trề
2.58%345 trận
Siêu Trí Tuệ
2.56%343 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
2.42%324 trận
Sẵn Lòng Hy Sinh
2.23%298 trận
Lõi Kim Cương
Công Lý Thịnh Nộ
11.37%1.523 trận
Vòng Tròn Tử Thần
10.14%1.358 trận
Eureka
6.5%871 trận
Liên Kết Tâm Linh
4.91%657 trận
Điềm Gở
4.06%544 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
4.02%538 trận
Đốt Tí Lửa
3.81%510 trận
Găng Bảo Thạch
3.63%486 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
3.43%459 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.99%401 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
2.47%331 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.43%326 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.15%288 trận

Trang Bị Kim Cương Milio

Trang bị 443056
74.5% TLT200 Trận
Trang bị 447119
69.3% TLT387 Trận
Trang bị 443080
69.2% TLT451 Trận
Trang bị 447112
67.7% TLT337 Trận
Trang bị 443058
66.3% TLT104 Trận
Trang bị 447106
65.9% TLT566 Trận
Trang bị 443083
64.7% TLT116 Trận
Trang bị 446667
63.4% TLT1.204 Trận
Trang bị 447104
62.7% TLT1.073 Trận
Trang bị 447105
62.1% TLT2.746 Trận
Trang bị 447109
61.3% TLT1.737 Trận
Trang bị 444637
60.0% TLT435 Trận
Trang bị 446656
60.0% TLT934 Trận
Trang bị 443063
59.7% TLT1.034 Trận
Trang bị 443061
59.6% TLT161 Trận
Trang bị 443064
59.3% TLT248 Trận
Trang bị 447118
57.5% TLT1.255 Trận
Trang bị 443062
57.4% TLT1.147 Trận
Trang bị 444644
56.1% TLT531 Trận
Trang bị 447102
56.0% TLT327 Trận
Trang bị 447113
55.6% TLT655 Trận
Trang bị 447108
55.2% TLT1.265 Trận
Trang bị 444636
54.4% TLT430 Trận
Trang bị 447110
53.6% TLT233 Trận
Trang bị 443060
50.7% TLT136 Trận
Trang bị 447123
50.5% TLT1.546 Trận
Trang bị 447122
50.4% TLT131 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị