Tướng MasterYi

Hướng dẫn build MasterYi Võ Đài

Chiêu thức MasterYiQQ
Chiêu thức MasterYiWW
Chiêu thức MasterYiEE
Chiêu thức MasterYiRR
Phiên bản 16.7
Cập nhật 24 giờ trước

Hướng dẫn build MasterYi chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcC
Tỷ Lệ Thắng48.82%
Tỷ Lệ Chọn15.5%
Tỷ Lệ Cấm41%
Số Trận8.724

Lõi Phù Hợp Cho MasterYi

Lõi Bạc
Khéo Léo
7.98%696 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
6.03%526 trận
Bão Tố
5.79%505 trận
Chùy Hấp Huyết
5.64%492 trận
Tàn Bạo
4.22%368 trận
Lắp Kính Nhắm
3.68%321 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
3.39%296 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
3.26%284 trận
Bóng Đen Tốc Độ
3.24%283 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
3.13%273 trận
Ngày Tập Chân
3.12%272 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.08%269 trận
Vũ Lực
3.06%267 trận
Đao Phủ
2.93%256 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.75%240 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
2.54%222 trận
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá
2.5%218 trận
Lõi Vàng
Đòn Đánh Sấm Sét
15.82%1.380 trận
Nhân Hai Nhân Ba
13.95%1.217 trận
Hỏa Tinh
10.42%909 trận
Lắp Kính Nhắm
10.04%876 trận
Tia Thu Nhỏ
6.69%584 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
5.67%495 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.46%476 trận
Bánh Mỳ & Bơ
4.95%432 trận
Đến Giờ Đồ Sát
4.72%412 trận
Bàn Tay Tử Thần
4.72%412 trận
Chí Mạng Đấy
4.09%357 trận
Hút Hồn
4.03%352 trận
Gan Góc Vô Pháp
3.76%328 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
3.42%298 trận
Yếu Điểm
2.87%250 trận
Tan Biến
2.53%221 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.3%201 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.26%197 trận
Hỗn Hợp
2.12%185 trận
Vũ Khí Siêu Nhiên
2.03%177 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
10.83%945 trận
Cú Đấm Thần Bí
8.59%749 trận
Vũ Công Thiết Hài
7.35%641 trận
Chiến Hùng Ca
6.76%590 trận
Thân Thủ Lả Lướt
5.67%495 trận
Địa Ngục Khuyển
4.21%367 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
3.55%310 trận
Diệt Khổng Lồ
2.98%260 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
2.88%251 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.66%232 trận
Điệu Van Tử Thần
2.34%204 trận
Hy Sinh: Vì Kim Cương
2.1%183 trận

Trang Bị Kim Cương MasterYi

Trang bị 443080
66.7% TLT249 Trận
Trang bị 443056
66.4% TLT238 Trận
Trang bị 443090
65.3% TLT2.170 Trận
Trang bị 443058
64.8% TLT71 Trận
Trang bị 443054
64.6% TLT1.238 Trận
Trang bị 447103
63.6% TLT676 Trận
Trang bị 447106
61.5% TLT304 Trận
Trang bị 443060
60.3% TLT494 Trận
Trang bị 447123
59.5% TLT173 Trận
Trang bị 443081
57.9% TLT691 Trận
Trang bị 447100
57.6% TLT606 Trận
Trang bị 226630
57.5% TLT120 Trận
Trang bị 447112
55.9% TLT290 Trận
Trang bị 447110
55.0% TLT200 Trận
Trang bị 443069
54.8% TLT1.421 Trận
Trang bị 447121
54.4% TLT68 Trận
Trang bị 447116
53.5% TLT159 Trận
Trang bị 443055
53.1% TLT950 Trận
Trang bị 446691
52.8% TLT392 Trận
Trang bị 443079
51.5% TLT66 Trận
Trang bị 443064
51.5% TLT101 Trận
Trang bị 446671
51.1% TLT785 Trận
Trang bị 447115
50.4% TLT260 Trận
Trang bị 446632
49.1% TLT226 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng MasterYi

Chiêu thức MasterYiQQ
Chiêu thức MasterYiEE
Chiêu thức MasterYiWW
50.08% Tỷ Lệ Thắng
(5.453 Trận)
Chiêu thức MasterYiQChiêu thức MasterYiWChiêu thức MasterYiEChiêu thức MasterYiR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
E
R
E
E
E
W
W
R
W
W

Trang Bị MasterYi

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223184
50.91% Tỷ Lệ Thắng
(7.134 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 223153Trang bị 223124
60.98% Tỷ Lệ Thắng
(2.045 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 226672
68.69% TLT
904 Trận
Trang bị 223091
74.04% TLT
312 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223091
88.36% TLT
232 Trận
Trang bị 223031
79.72% TLT
286 Trận
Trang bị 226672
82.87% TLT
181 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223091
93.85% TLT
65 Trận
Trang bị 223072
93.1% TLT
58 Trận
Trang bị 223033
98.04% TLT
51 Trận