Tướng Maokai

Hướng dẫn build Maokai Võ Đài

Chiêu thức MaokaiQQ
Chiêu thức MaokaiWW
Chiêu thức MaokaiEE
Chiêu thức MaokaiRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 8 giờ trước

Hướng dẫn build Maokai chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng51.64%
Tỷ Lệ Chọn10.9%
Tỷ Lệ Cấm3.2%
Số Trận6.007

Lõi Phù Hợp Cho Maokai

Lõi Bạc
Khoái Lạc Tội Lỗi
9.45%2.091 trận
Quăng Quật
7.71%1.705 trận
Đọa Đày
7.66%1.694 trận
Kẻ Báng Bổ
6.02%1.333 trận
Đánh Nhừ Tử
6.02%1.332 trận
Ma Băng
4.6%1.018 trận
Kết Nối Ngoại Trang
3.27%723 trận
Linh Hồn Rồng Đất
3.17%701 trận
Nổ Nhớt
2.98%660 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.82%624 trận
Băng Lạnh
2.77%612 trận
Linh Hồn Rồng Nước
2.63%581 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
2.61%578 trận
Tư Duy Ma Thuật
2.39%529 trận
Túi Cứu Thương
2.01%444 trận
Lõi Vàng
Động Cơ Đỡ Đòn
10.6%2.346 trận
Đả Kích
8.56%1.893 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
8.14%1.801 trận
Bền Bỉ
7.15%1.583 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
6.94%1.536 trận
Không Thể Vượt Qua
6.69%1.481 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.26%1.164 trận
Bánh Mỳ & Mứt
4.87%1.078 trận
Hồi Máu Chí Mạng
4.84%1.070 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
4.47%988 trận
Bánh Mỳ & Bơ
4.02%889 trận
Sẵn Lòng Hy Sinh
3.96%877 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
3.34%740 trận
Đệ Quy
2.9%642 trận
Ý Chí Thần Sứ
2.56%567 trận
Hỏa Thiêng
2.2%487 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
2.16%478 trận
Vệ Sĩ
2.11%467 trận
Quan Hệ Ký Sinh
2.1%464 trận
Lõi Kim Cương
Khổng Nhân Can Đảm
13.59%3.008 trận
Khổng Lồ Hóa
8.96%1.983 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
7.28%1.611 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
5.72%1.266 trận
Trung Tâm Vũ Trụ
3.82%846 trận
Hầm Nhừ
3.57%791 trận
Điềm Gở
3.26%721 trận
Liên Kết Tâm Linh
2.99%661 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.31%511 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.16%479 trận

Trang Bị Kim Cương Maokai

Trang bị 443056
65.3% TLT585 Trận
Trang bị 443080
65.3% TLT907 Trận
Trang bị 447109
62.0% TLT3.747 Trận
Trang bị 447118
59.9% TLT2.369 Trận
Trang bị 447110
59.1% TLT563 Trận
Trang bị 447106
58.6% TLT1.217 Trận
Trang bị 443193
58.4% TLT2.230 Trận
Trang bị 447114
57.9% TLT924 Trận
Trang bị 447122
56.9% TLT3.594 Trận
Trang bị 447119
56.2% TLT1.323 Trận
Trang bị 447105
55.9% TLT320 Trận
Trang bị 443063
55.7% TLT1.024 Trận
Trang bị 447112
55.3% TLT300 Trận
Trang bị 443083
54.9% TLT2.251 Trận
Trang bị 447108
54.7% TLT722 Trận
Trang bị 447102
54.7% TLT437 Trận
Trang bị 446667
54.6% TLT1.122 Trận
Trang bị 443058
53.4% TLT1.914 Trận
Trang bị 443059
53.4% TLT1.799 Trận
Trang bị 443054
52.7% TLT313 Trận
Trang bị 443061
52.7% TLT1.980 Trận
Trang bị 447104
52.0% TLT467 Trận
Trang bị 444637
51.1% TLT1.052 Trận
Trang bị 443062
51.0% TLT353 Trận
Trang bị 447113
50.6% TLT253 Trận
Trang bị 443079
48.9% TLT456 Trận
Trang bị 444644
47.2% TLT250 Trận
Trang bị 443064
46.8% TLT297 Trận
Trang bị 446656
46.0% TLT591 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị