Tướng Lulu

Hướng dẫn build Lulu Võ Đài

Chiêu thức LuluQQ
Chiêu thức LuluWW
Chiêu thức LuluEE
Chiêu thức LuluRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Lulu chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcC
Tỷ Lệ Thắng44.22%
Tỷ Lệ Chọn6.1%
Tỷ Lệ Cấm3.7%
Số Trận3.390

Lõi Phù Hợp Cho Lulu

Lõi Bạc
Túi Cứu Thương
10.85%1.534 trận
Vụ Nổ Siêu Thanh
10.74%1.519 trận
Linh Hồn Hộ Mệnh
10.35%1.463 trận
Thành Quả Lao Động
5.05%714 trận
Tư Duy Ma Thuật
4.95%700 trận
THÍCH ỨNG
3.37%476 trận
Băng Lạnh
3.32%470 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.04%430 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
2.5%354 trận
Dũng Cảm Vô Song
2.19%309 trận
Phân Ảnh
2.06%291 trận
Lõi Vàng
Dành Hết Cho Bạn
11.76%1.662 trận
Hỏa Thiêng
9.68%1.369 trận
Nhiệm Vụ: Thiên Thần Báo Oán
7.4%1.046 trận
Hồi Máu Chí Mạng
7.38%1.044 trận
Chúc Phúc Hắc Ám
7.21%1.019 trận
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
4.73%669 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
4.68%661 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
4.32%611 trận
Bánh Mỳ & Mứt
4.22%597 trận
Thủ Hộ
3.95%558 trận
Tia Thu Nhỏ
3.78%535 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
3.73%528 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.37%477 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
3.27%463 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
3.15%446 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
2.56%362 trận
Đệ Quy
2.49%352 trận
Sẵn Lòng Hy Sinh
2.32%328 trận
Bứt Tốc
2.14%302 trận
Tên Lửa Ma Pháp
2.11%298 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
2.07%292 trận
Lõi Kim Cương
Công Lý Thịnh Nộ
7.69%1.087 trận
Vòng Tròn Tử Thần
6.45%912 trận
Đốt Tí Lửa
5.48%775 trận
Eureka
5.24%741 trận
Liên Kết Tâm Linh
4.78%676 trận
Điềm Gở
3.37%477 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
2.94%416 trận
Diệt Khổng Lồ
2.73%386 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.69%381 trận
Quá Giang
2.65%374 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
2.62%370 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.53%357 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.24%316 trận
Hy Sinh: Vì Kim Cương
2.11%299 trận

Trang Bị Kim Cương Lulu

Trang bị 443058
61.6% TLT125 Trận
Trang bị 447119
60.2% TLT382 Trận
Trang bị 443080
59.6% TLT456 Trận
Trang bị 443193
59.3% TLT145 Trận
Trang bị 443056
59.3% TLT243 Trận
Trang bị 443059
56.8% TLT155 Trận
Trang bị 446667
55.1% TLT1.473 Trận
Trang bị 443083
55.0% TLT140 Trận
Trang bị 447106
52.1% TLT512 Trận
Trang bị 443064
50.8% TLT248 Trận
Trang bị 444644
50.7% TLT481 Trận
Trang bị 447104
50.2% TLT828 Trận
Trang bị 447112
50.1% TLT417 Trận
Trang bị 447105
49.7% TLT2.769 Trận
Trang bị 447118
47.5% TLT708 Trận
Trang bị 443063
47.0% TLT1.169 Trận
Trang bị 443081
45.9% TLT255 Trận
Trang bị 447102
45.4% TLT515 Trận
Trang bị 444637
44.7% TLT311 Trận
Trang bị 446656
44.7% TLT790 Trận
Trang bị 447110
44.4% TLT473 Trận
Trang bị 443062
43.7% TLT1.167 Trận
Trang bị 447122
43.6% TLT156 Trận
Trang bị 443090
43.5% TLT414 Trận
Trang bị 443055
43.4% TLT175 Trận
Trang bị 443054
42.2% TLT161 Trận
Trang bị 447121
42.0% TLT200 Trận
Trang bị 447123
41.0% TLT2.471 Trận
Trang bị 447108
40.3% TLT1.013 Trận
Trang bị 444636
38.3% TLT282 Trận
Trang bị 447113
37.3% TLT319 Trận
Trang bị 447120
33.3% TLT189 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị