Tướng Leona

Hướng dẫn build Leona Võ Đài

Chiêu thức LeonaQQ
Chiêu thức LeonaWW
Chiêu thức LeonaEE
Chiêu thức LeonaRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Leona chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng50.06%
Tỷ Lệ Chọn12.7%
Tỷ Lệ Cấm12.6%
Số Trận7.008

Lõi Phù Hợp Cho Leona

Lõi Bạc
Khoái Lạc Tội Lỗi
11.66%3.047 trận
Đọa Đày
10.46%2.735 trận
Quăng Quật
10.46%2.735 trận
Đánh Nhừ Tử
9.88%2.583 trận
Kẻ Báng Bổ
8.37%2.189 trận
Ma Băng
5.89%1.540 trận
Kết Nối Ngoại Trang
3.75%980 trận
Linh Hồn Rồng Đất
3.46%904 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.78%728 trận
Nổ Nhớt
2.75%718 trận
Tự Hủy
2.5%654 trận
Linh Hồn Rồng Nước
2.08%544 trận
Lõi Vàng
Động Cơ Đỡ Đòn
16.28%4.256 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
12.03%3.145 trận
Không Thể Vượt Qua
10.44%2.729 trận
Đả Kích
9.92%2.594 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
9.33%2.440 trận
Bền Bỉ
8.7%2.273 trận
Sẵn Lòng Hy Sinh
5.59%1.462 trận
Bánh Mỳ & Bơ
5.08%1.328 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
4.98%1.303 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
4.97%1.299 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
2.98%780 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.76%721 trận
Đệ Quy
2.69%702 trận
Hồi Máu Chí Mạng
2.66%696 trận
Yếu Điểm
2.64%689 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
2.59%676 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.39%625 trận
Cánh Tay Siêu Dài
2.3%601 trận
Chúc Phúc Hắc Ám
2.28%597 trận
Ý Chí Thần Sứ
2.18%570 trận
Lõi Kim Cương
Khổng Nhân Can Đảm
21.11%5.519 trận
Khổng Lồ Hóa
12.05%3.151 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
9.73%2.543 trận
Trung Tâm Vũ Trụ
5.11%1.337 trận
Liên Kết Tâm Linh
3.37%880 trận
Hầm Nhừ
3.17%829 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.37%620 trận

Trang Bị Kim Cương Leona

Trang bị 443080
73.6% TLT1.101 Trận
Trang bị 443056
73.6% TLT681 Trận
Trang bị 447110
68.9% TLT1.033 Trận
Trang bị 447112
68.3% TLT338 Trận
Trang bị 447123
68.3% TLT243 Trận
Trang bị 443090
68.2% TLT274 Trận
Trang bị 447118
67.4% TLT815 Trận
Trang bị 443054
65.7% TLT1.880 Trận
Trang bị 447114
65.6% TLT2.650 Trận
Trang bị 447106
65.1% TLT1.281 Trận
Trang bị 447109
65.0% TLT6.086 Trận
Trang bị 447119
64.7% TLT1.592 Trận
Trang bị 447122
63.7% TLT5.307 Trận
Trang bị 447102
62.1% TLT364 Trận
Trang bị 446667
62.0% TLT1.147 Trận
Trang bị 443193
61.2% TLT3.133 Trận
Trang bị 443061
59.9% TLT3.491 Trận
Trang bị 443059
59.1% TLT2.462 Trận
Trang bị 443083
58.6% TLT2.788 Trận
Trang bị 443063
57.1% TLT543 Trận
Trang bị 443079
56.8% TLT412 Trận
Trang bị 443058
56.3% TLT3.207 Trận
Trang bị 444637
55.7% TLT404 Trận
Trang bị 443064
48.9% TLT352 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị