Tướng LeeSin

Hướng dẫn build LeeSin Võ Đài

Chiêu thức LeeSinQQ
Chiêu thức LeeSinWW
Chiêu thức LeeSinEE
Chiêu thức LeeSinRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build LeeSin chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng53.81%
Tỷ Lệ Chọn10.5%
Tỷ Lệ Cấm1.4%
Số Trận5.778

Lõi Phù Hợp Cho LeeSin

Lõi Bạc
Chùy Hấp Huyết
7.12%1.520 trận
Tàn Bạo
6.99%1.494 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
6.51%1.391 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
5.76%1.230 trận
Bóng Đen Tốc Độ
5.47%1.169 trận
Đao Phủ
4.75%1.015 trận
Vũ Lực
3.98%850 trận
Hành Trang Thám Hiểm
3.83%817 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
3.59%766 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
3.49%746 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.2%683 trận
Lựu Đạn Mù
2.33%497 trận
Bảo Hộ Sa Ngã
2.16%461 trận
Lõi Vàng
Gan Góc Vô Pháp
16.8%3.589 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
15.47%3.305 trận
Bậc Thầy Combo
9.06%1.936 trận
Đến Giờ Đồ Sát
7.98%1.705 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
6.53%1.394 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
5.37%1.148 trận
Hỗn Hợp
4.19%894 trận
Tan Biến
3.88%828 trận
Bánh Mỳ & Bơ
3.82%816 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
3.67%784 trận
Vệ Sĩ
3.64%778 trận
Hút Hồn
3.48%744 trận
Chí Mạng Đấy
3.2%684 trận
Yếu Điểm
3.09%661 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.86%611 trận
Chúc Phúc Hắc Ám
2.57%548 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.56%546 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.51%536 trận
Cách Mạng Phép Bổ Trợ
2.41%514 trận
Đệ Quy
2.27%484 trận
Phục Hận
2.12%453 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
2%427 trận
Lõi Kim Cương
Găng Bảo Thạch
10.88%2.324 trận
Học Thuật Làm Hề
8.98%1.917 trận
Chấn Động
7.66%1.637 trận
Khổng Lồ Hóa
7.12%1.520 trận
Chiến Hùng Ca
4.11%878 trận
Điềm Gở
3.96%846 trận
Diệt Khổng Lồ
3.66%782 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
3.52%752 trận
Cú Đấm Thần Bí
3.05%651 trận
Điệu Van Tử Thần
2.93%625 trận
Linh Hồn Toàn Năng
2.45%523 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.31%493 trận
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
2.15%459 trận

Trang Bị Kim Cương LeeSin

Trang bị 443056
74.0% TLT843 Trận
Trang bị 443080
73.6% TLT916 Trận
Trang bị 443059
70.5% TLT295 Trận
Trang bị 447106
69.1% TLT1.437 Trận
Trang bị 443193
68.9% TLT273 Trận
Trang bị 443058
66.1% TLT304 Trận
Trang bị 446691
65.3% TLT5.848 Trận
Trang bị 447122
65.3% TLT259 Trận
Trang bị 443063
64.7% TLT187 Trận
Trang bị 447119
64.6% TLT426 Trận
Trang bị 443060
64.2% TLT910 Trận
Trang bị 447103
63.2% TLT3.574 Trận
Trang bị 447112
63.1% TLT2.521 Trận
Trang bị 446632
62.3% TLT3.327 Trận
Trang bị 226630
62.1% TLT1.217 Trận
Trang bị 447118
61.4% TLT290 Trận
Trang bị 443055
60.8% TLT286 Trận
Trang bị 443069
59.9% TLT397 Trận
Trang bị 447107
59.9% TLT424 Trận
Trang bị 443064
59.3% TLT405 Trận
Trang bị 226693
59.2% TLT4.061 Trận
Trang bị 447116
59.2% TLT818 Trận
Trang bị 447115
58.6% TLT2.953 Trận
Trang bị 443083
57.4% TLT190 Trận
Trang bị 446671
56.7% TLT902 Trận
Trang bị 443054
55.1% TLT178 Trận
Trang bị 447110
53.1% TLT226 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị