Tướng Leblanc

Hướng dẫn build Leblanc Võ Đài

Chiêu thức LeblancQQ
Chiêu thức LeblancWW
Chiêu thức LeblancEE
Chiêu thức LeblancRR
Phiên bản 16.2
Cập nhật 9 giờ trước

Hướng dẫn build Leblanc chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcD
Tỷ Lệ Thắng39.73%
Tỷ Lệ Chọn5.1%
Tỷ Lệ Cấm1.8%
Số Trận11.577

Lõi Phù Hợp Cho Leblanc

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
8.67%1.004 trận
THÍCH ỨNG
6.87%795 trận
Bóng Đen Tốc Độ
6.44%745 trận
Hành Trang Thám Hiểm
5.99%694 trận
Đao Phủ
5.17%599 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
4.17%483 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.48%403 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
2.88%333 trận
Phân Ảnh
2.71%314 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.71%314 trận
Bảo Hộ Sa Ngã
2.43%281 trận
Dũng Cảm Vô Song
2.3%266 trận
Nâng Tầm Uy Lực
2.28%264 trận
Phân Rã Năng Lượng
2.25%260 trận
Kẻ Báng Bổ
2.2%255 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.19%253 trận
Rủi Ro Có Tính Toán
2.18%252 trận
Lửa Hồ Ly
2.09%242 trận
Chùy Hấp Huyết
2.09%242 trận
Lõi Vàng
Tên Lửa Ma Pháp
10.21%1.182 trận
Siêu Trí Tuệ
9.98%1.155 trận
Bậc Thầy Combo
9.23%1.069 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
8.97%1.038 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
8.19%948 trận
Đến Giờ Đồ Sát
8.07%934 trận
Gan Góc Vô Pháp
6.95%805 trận
Từ Đầu Chí Cuối
5.69%659 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.33%617 trận
Bánh Mỳ & Mứt
4.38%507 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
3.57%413 trận
Bánh Mỳ & Bơ
3.2%371 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
3.19%369 trận
Đệ Quy
3.13%362 trận
Tan Biến
3.08%356 trận
Yếu Điểm
2.82%327 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
2.52%292 trận
Vệ Sĩ
2.36%273 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.33%270 trận
Tràn Trề
2.27%263 trận
Bứt Tốc
2.19%253 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.01%233 trận
Lõi Kim Cương
Găng Bảo Thạch
10.46%1.211 trận
Eureka
8.56%991 trận
Thân Thủ Lả Lướt
7.57%876 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
7.39%856 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
5.41%626 trận
Chấn Động
5.08%588 trận
Điềm Gở
4.59%531 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
3.46%401 trận
Diệt Khổng Lồ
3.25%376 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.41%279 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2%232 trận
Học Thuật Làm Hề
2%231 trận

Trang Bị Kim Cương Leblanc

Trang bị 443056
63.1% TLT325 Trận
Trang bị 447102
56.2% TLT315 Trận
Trang bị 447119
56.2% TLT130 Trận
Trang bị 444637
55.4% TLT778 Trận
Trang bị 447106
54.7% TLT583 Trận
Trang bị 447105
50.3% TLT171 Trận
Trang bị 444644
50.0% TLT914 Trận
Trang bị 447112
49.5% TLT545 Trận
Trang bị 447118
49.0% TLT1.021 Trận
Trang bị 443080
48.9% TLT360 Trận
Trang bị 447104
48.8% TLT1.109 Trận
Trang bị 447113
48.7% TLT2.858 Trận
Trang bị 447109
48.5% TLT474 Trận
Trang bị 444636
47.1% TLT1.873 Trận
Trang bị 447108
46.5% TLT2.669 Trận
Trang bị 443062
46.3% TLT322 Trận
Trang bị 447116
46.3% TLT255 Trận
Trang bị 446656
45.2% TLT1.588 Trận
Trang bị 443064
43.7% TLT215 Trận
Trang bị 443060
43.7% TLT252 Trận
Trang bị 447110
39.6% TLT169 Trận
Trang bị 447121
37.5% TLT120 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Leblanc

Chiêu thức LeblancWW
Chiêu thức LeblancQQ
Chiêu thức LeblancEE
42.09% Tỷ Lệ Thắng
(5.816 Trận)
Chiêu thức LeblancQChiêu thức LeblancWChiêu thức LeblancEChiêu thức LeblancR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
W
W
R
W
W
Q
R
Q
Q
Q
E
E
R
E
E

Trang Bị Leblanc

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223112
40.36% Tỷ Lệ Thắng
(8.818 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 223089Trang bị 223157
46.27% Tỷ Lệ Thắng
(482 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223135
54.97% TLT
715 Trận
Trang bị 224645
49.87% TLT
760 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223135
68.23% TLT
532 Trận
Trang bị 224645
67.38% TLT
325 Trận
Trang bị 223165
73.28% TLT
232 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223165
88.89% TLT
108 Trận
Trang bị 223135
84.82% TLT
112 Trận
Trang bị 224646
78.87% TLT
71 Trận