Tướng KogMaw

Hướng dẫn build KogMaw Võ Đài

Chiêu thức KogMawQQ
Chiêu thức KogMawWW
Chiêu thức KogMawEE
Chiêu thức KogMawRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build KogMaw chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcC
Tỷ Lệ Thắng45.68%
Tỷ Lệ Chọn6.8%
Tỷ Lệ Cấm1.1%
Số Trận3.750

Lõi Phù Hợp Cho KogMaw

Lõi Bạc
Khéo Léo
8.89%1.228 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
7.66%1.059 trận
Bão Tố
7.64%1.055 trận
Lắp Kính Nhắm
6.46%893 trận
Ngày Tập Chân
4.4%608 trận
Chùy Hấp Huyết
3.81%526 trận
THÍCH ỨNG
3.37%465 trận
Tư Duy Ma Thuật
3.26%450 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.13%432 trận
Cự Tuyệt
2.94%406 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
2.8%387 trận
Đao Phủ
2.12%293 trận
Nâng Tầm Uy Lực
2.08%287 trận
Lõi Vàng
Đòn Đánh Sấm Sét
15.3%2.114 trận
Nhân Hai Nhân Ba
11.83%1.635 trận
Lắp Kính Nhắm
11.51%1.590 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
9.57%1.322 trận
Hỏa Tinh
9.34%1.290 trận
Bàn Tay Tử Thần
6.01%831 trận
Tia Thu Nhỏ
5.89%814 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.85%808 trận
Tên Lửa Ma Pháp
3.48%481 trận
Chí Mạng Đấy
2.95%408 trận
Hút Hồn
2.82%389 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.67%369 trận
Yếu Điểm
2.5%345 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
2.47%341 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.45%339 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.45%338 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.42%334 trận
Xạ Thủ Kỳ Cựu
2.32%321 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.32%320 trận
Đến Giờ Đồ Sát
2.16%298 trận
Hỗn Hợp
2.05%283 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
11.07%1.530 trận
Vũ Công Thiết Hài
7.85%1.084 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
7.58%1.048 trận
Chiến Hùng Ca
6.03%833 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
4.64%641 trận
Diệt Khổng Lồ
3.91%540 trận
Xạ Thủ Thiên Bẩm
3.38%467 trận
Rút Kiếm Ra
3.31%458 trận
Chúa Tể Tay Đôi
3.08%426 trận
Địa Ngục Khuyển
2.88%398 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.54%351 trận
Găng Bảo Thạch
2.15%297 trận

Trang Bị Kim Cương KogMaw

Trang bị 443056
72.3% TLT411 Trận
Trang bị 447106
64.7% TLT569 Trận
Trang bị 443080
64.5% TLT487 Trận
Trang bị 447123
63.1% TLT366 Trận
Trang bị 444637
59.4% TLT175 Trận
Trang bị 443090
58.8% TLT3.203 Trận
Trang bị 447121
58.3% TLT537 Trận
Trang bị 447118
56.8% TLT236 Trận
Trang bị 444644
56.7% TLT180 Trận
Trang bị 447112
56.1% TLT246 Trận
Trang bị 443054
55.2% TLT1.220 Trận
Trang bị 446671
55.1% TLT1.118 Trận
Trang bị 443060
54.7% TLT548 Trận
Trang bị 447110
54.4% TLT338 Trận
Trang bị 447102
54.3% TLT475 Trận
Trang bị 447113
54.2% TLT249 Trận
Trang bị 443081
53.8% TLT1.150 Trận
Trang bị 443055
53.5% TLT1.495 Trận
Trang bị 443069
51.8% TLT1.601 Trận
Trang bị 447103
51.4% TLT140 Trận
Trang bị 447120
51.4% TLT2.395 Trận
Trang bị 447108
49.4% TLT650 Trận
Trang bị 447107
48.6% TLT329 Trận
Trang bị 444636
47.1% TLT204 Trận
Trang bị 447104
46.7% TLT165 Trận
Trang bị 443064
45.2% TLT197 Trận
Trang bị 446656
44.9% TLT167 Trận
Trang bị 447101
43.5% TLT593 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị