Tướng KogMaw

Hướng dẫn build KogMaw Võ Đài

Chiêu thức KogMawQQ
Chiêu thức KogMawWW
Chiêu thức KogMawEE
Chiêu thức KogMawRR
Phiên bản 16.2
Cập nhật 8 giờ trước

Hướng dẫn build KogMaw chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcB
Tỷ Lệ Thắng46.52%
Tỷ Lệ Chọn6.8%
Tỷ Lệ Cấm1.1%
Số Trận15.472

Lõi Phù Hợp Cho KogMaw

Lõi Bạc
Khéo Léo
8.89%1.376 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
7.79%1.206 trận
Bão Tố
7.49%1.159 trận
Lắp Kính Nhắm
6.52%1.009 trận
Ngày Tập Chân
4.17%645 trận
Chùy Hấp Huyết
3.96%613 trận
THÍCH ỨNG
3.38%523 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.36%520 trận
Tư Duy Ma Thuật
3.2%495 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.03%469 trận
Cự Tuyệt
2.91%450 trận
Xói Mòn
2.15%332 trận
Lõi Vàng
Đòn Đánh Sấm Sét
15.13%2.341 trận
Lắp Kính Nhắm
12.4%1.919 trận
Nhân Hai Nhân Ba
12.23%1.892 trận
Hỏa Tinh
9.95%1.540 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
9.35%1.446 trận
Bàn Tay Tử Thần
5.84%904 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.56%861 trận
Tia Thu Nhỏ
5.49%850 trận
Tên Lửa Ma Pháp
3.29%509 trận
Chí Mạng Đấy
3.21%497 trận
Yếu Điểm
2.98%461 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.78%430 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
2.6%403 trận
Hút Hồn
2.59%401 trận
Xạ Thủ Kỳ Cựu
2.55%394 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.42%374 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.38%368 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.34%362 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.25%348 trận
Đến Giờ Đồ Sát
2.18%337 trận
Hỗn Hợp
2.09%324 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
11.57%1.790 trận
Vũ Công Thiết Hài
8.1%1.254 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
7.57%1.172 trận
Chiến Hùng Ca
5.67%877 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
5%774 trận
Diệt Khổng Lồ
3.84%594 trận
Rút Kiếm Ra
3.45%534 trận
Chúa Tể Tay Đôi
3.44%533 trận
Xạ Thủ Thiên Bẩm
3.28%507 trận
Địa Ngục Khuyển
3%464 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.46%380 trận
Găng Bảo Thạch
2.17%335 trận

Trang Bị Kim Cương KogMaw

Trang bị 443056
69.4% TLT431 Trận
Trang bị 447112
66.3% TLT270 Trận
Trang bị 447123
62.8% TLT441 Trận
Trang bị 447106
61.2% TLT642 Trận
Trang bị 443090
60.1% TLT3.723 Trận
Trang bị 443060
58.8% TLT595 Trận
Trang bị 444644
57.9% TLT202 Trận
Trang bị 443055
57.1% TLT1.770 Trận
Trang bị 447121
56.8% TLT696 Trận
Trang bị 447110
56.1% TLT330 Trận
Trang bị 447103
55.8% TLT154 Trận
Trang bị 447102
55.6% TLT568 Trận
Trang bị 443054
55.5% TLT1.464 Trận
Trang bị 443064
55.0% TLT258 Trận
Trang bị 443081
54.5% TLT1.316 Trận
Trang bị 446671
54.4% TLT1.265 Trận
Trang bị 447104
53.5% TLT157 Trận
Trang bị 447118
52.4% TLT275 Trận
Trang bị 444637
52.3% TLT174 Trận
Trang bị 447113
52.0% TLT271 Trận
Trang bị 443069
52.0% TLT1.811 Trận
Trang bị 443080
51.9% TLT405 Trận
Trang bị 447120
50.8% TLT2.596 Trận
Trang bị 446656
49.5% TLT188 Trận
Trang bị 444636
48.1% TLT235 Trận
Trang bị 447108
47.0% TLT721 Trận
Trang bị 447107
46.7% TLT394 Trận
Trang bị 447101
42.9% TLT662 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng KogMaw

Chiêu thức KogMawWW
Chiêu thức KogMawQQ
Chiêu thức KogMawEE
47.50% Tỷ Lệ Thắng
(6.465 Trận)
Chiêu thức KogMawQChiêu thức KogMawWChiêu thức KogMawEChiêu thức KogMawR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
W
W
R
W
W
Q
R
Q
Q
Q
E
E
R
E
E

Trang Bị KogMaw

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223184
47.84% Tỷ Lệ Thắng
(11.727 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 223124Trang bị 223153
51.12% Tỷ Lệ Thắng
(2.735 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223302
62.2% TLT
1.312 Trận
Trang bị 223091
62.22% TLT
704 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223302
79.45% TLT
579 Trận
Trang bị 223091
75.46% TLT
432 Trận
Trang bị 223115
76.16% TLT
302 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223091
89.29% TLT
112 Trận
Trang bị 223115
92.68% TLT
82 Trận
Trang bị 223302
85.56% TLT
90 Trận