Tướng Kayn

Hướng dẫn build Kayn Võ Đài

Chiêu thức KaynQQ
Chiêu thức KaynWW
Chiêu thức KaynEE
Chiêu thức KaynRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Kayn chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng51.55%
Tỷ Lệ Chọn11.7%
Tỷ Lệ Cấm3.9%
Số Trận6.442

Lõi Phù Hợp Cho Kayn

Lõi Bạc
Chùy Hấp Huyết
8.28%1.649 trận
Tàn Bạo
6.56%1.307 trận
Bóng Đen Tốc Độ
6.04%1.204 trận
Hành Trang Thám Hiểm
5.24%1.044 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
5.15%1.025 trận
Xoay Là Thắng
4.57%910 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
4.36%869 trận
Đao Phủ
4.19%834 trận
Vũ Lực
3.64%725 trận
Quăng Quật
3.25%647 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
2.92%581 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.84%566 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.7%538 trận
Kẻ Báng Bổ
2.3%458 trận
Túi Cứu Thương
2.11%420 trận
Xói Mòn
2.03%404 trận
Lõi Vàng
Gan Góc Vô Pháp
20.77%4.137 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
15.56%3.099 trận
Đến Giờ Đồ Sát
8.96%1.785 trận
Bánh Mỳ & Bơ
6.06%1.208 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.89%1.173 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
5.74%1.143 trận
Bậc Thầy Combo
4.32%860 trận
Bánh Mỳ & Mứt
4.26%849 trận
Đệ Quy
3.84%765 trận
Vệ Sĩ
3.36%669 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
3.18%633 trận
Phục Hận
3.14%626 trận
Hỗn Hợp
3.02%602 trận
Tan Biến
2.94%586 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
2.72%541 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.57%512 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.57%511 trận
Đả Kích
2.5%498 trận
Hút Hồn
2.45%488 trận
Quan Hệ Ký Sinh
2.11%421 trận
Ý Chí Thần Sứ
2.07%412 trận
Lõi Kim Cương
Thân Thủ Lả Lướt
13.88%2.765 trận
Chấn Động
8.06%1.605 trận
Khổng Lồ Hóa
7.66%1.526 trận
Găng Bảo Thạch
6.16%1.227 trận
Điềm Gở
4.24%845 trận
Chiến Hùng Ca
3.93%782 trận
Học Thuật Làm Hề
2.96%589 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.86%570 trận
Diệt Khổng Lồ
2.29%457 trận
Cú Đấm Thần Bí
2.25%449 trận
Điệu Van Tử Thần
2.25%449 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.11%421 trận
Trùm Bản Đồ
2.09%417 trận

Trang Bị Kim Cương Kayn

Trang bị 443080
75.0% TLT719 Trận
Trang bị 443056
73.9% TLT866 Trận
Trang bị 443059
71.7% TLT258 Trận
Trang bị 443193
70.9% TLT254 Trận
Trang bị 447119
70.0% TLT410 Trận
Trang bị 443063
69.8% TLT268 Trận
Trang bị 447106
68.2% TLT1.210 Trận
Trang bị 446691
67.4% TLT4.725 Trận
Trang bị 443058
67.3% TLT284 Trận
Trang bị 446667
66.8% TLT226 Trận
Trang bị 443083
64.3% TLT252 Trận
Trang bị 226630
64.0% TLT1.632 Trận
Trang bị 447112
63.9% TLT3.478 Trận
Trang bị 443060
63.8% TLT373 Trận
Trang bị 447103
63.7% TLT5.578 Trận
Trang bị 447118
63.2% TLT277 Trận
Trang bị 443069
62.9% TLT205 Trận
Trang bị 447116
61.8% TLT888 Trận
Trang bị 443064
61.4% TLT319 Trận
Trang bị 443079
60.7% TLT183 Trận
Trang bị 226693
60.2% TLT2.303 Trận
Trang bị 446632
58.7% TLT2.721 Trận
Trang bị 447122
58.6% TLT295 Trận
Trang bị 446671
56.7% TLT321 Trận
Trang bị 447107
55.2% TLT324 Trận
Trang bị 447115
54.4% TLT2.021 Trận
Trang bị 447100
54.3% TLT258 Trận
Trang bị 443061
53.8% TLT260 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị