Tướng Kayle

Hướng dẫn build Kayle Võ Đài

Chiêu thức KayleQQ
Chiêu thức KayleWW
Chiêu thức KayleEE
Chiêu thức KayleRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Kayle chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcD
Tỷ Lệ Thắng43.99%
Tỷ Lệ Chọn10.7%
Tỷ Lệ Cấm7%
Số Trận5.915

Lõi Phù Hợp Cho Kayle

Lõi Bạc
Khéo Léo
9.46%2.160 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
8.19%1.871 trận
Bão Tố
7.47%1.706 trận
Lắp Kính Nhắm
6.39%1.459 trận
THÍCH ỨNG
5.84%1.333 trận
Tư Duy Ma Thuật
5.81%1.328 trận
Chùy Hấp Huyết
4.9%1.119 trận
Ngày Tập Chân
3.88%887 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.86%653 trận
Đao Phủ
2.56%584 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
2.53%579 trận
Nâng Tầm Uy Lực
2.17%496 trận
Lõi Vàng
Đòn Đánh Sấm Sét
14.15%3.232 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
13.58%3.103 trận
Lắp Kính Nhắm
11.01%2.514 trận
Nhân Hai Nhân Ba
10.67%2.438 trận
Hỏa Tinh
8.76%2.002 trận
Bàn Tay Tử Thần
5.98%1.366 trận
Tia Thu Nhỏ
5.11%1.168 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
4.68%1.069 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
3.63%830 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
3.41%778 trận
Tên Lửa Ma Pháp
3.27%746 trận
Hỗn Hợp
2.66%608 trận
Siêu Trí Tuệ
2.49%569 trận
Đến Giờ Đồ Sát
2.42%552 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.37%541 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.36%538 trận
Chí Mạng Đấy
2.32%530 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
2.3%526 trận
Yếu Điểm
2.12%485 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
10.74%2.453 trận
Vũ Công Thiết Hài
7.6%1.736 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
6.62%1.512 trận
Chiến Hùng Ca
6.24%1.425 trận
Chúa Tể Tay Đôi
4.05%925 trận
Rút Kiếm Ra
3.38%773 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
3.34%764 trận
Cú Đấm Thần Bí
3.15%719 trận
Địa Ngục Khuyển
2.91%665 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
2.74%625 trận
Diệt Khổng Lồ
2.62%598 trận
Găng Bảo Thạch
2.34%535 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.18%499 trận

Trang Bị Kim Cương Kayle

Trang bị 443080
68.8% TLT815 Trận
Trang bị 443056
67.2% TLT661 Trận
Trang bị 447106
60.7% TLT1.004 Trận
Trang bị 447112
60.1% TLT434 Trận
Trang bị 447103
59.6% TLT240 Trận
Trang bị 443060
58.1% TLT927 Trận
Trang bị 443090
57.2% TLT5.406 Trận
Trang bị 447121
57.1% TLT1.442 Trận
Trang bị 443069
56.7% TLT1.958 Trận
Trang bị 447110
56.5% TLT1.169 Trận
Trang bị 443055
56.3% TLT2.499 Trận
Trang bị 447123
56.0% TLT618 Trận
Trang bị 447120
54.4% TLT1.272 Trận
Trang bị 447104
54.3% TLT368 Trận
Trang bị 443081
53.4% TLT1.466 Trận
Trang bị 443054
53.2% TLT1.649 Trận
Trang bị 447108
53.0% TLT2.460 Trận
Trang bị 447102
52.9% TLT1.092 Trận
Trang bị 446671
52.7% TLT1.171 Trận
Trang bị 447118
50.3% TLT380 Trận
Trang bị 444637
50.0% TLT476 Trận
Trang bị 447107
49.8% TLT871 Trận
Trang bị 443064
49.3% TLT363 Trận
Trang bị 444644
48.4% TLT308 Trận
Trang bị 443062
47.9% TLT384 Trận
Trang bị 447113
45.6% TLT557 Trận
Trang bị 444636
43.9% TLT640 Trận
Trang bị 446656
41.8% TLT342 Trận
Trang bị 447101
41.4% TLT963 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị