Tướng Karthus

Hướng dẫn build Karthus Võ Đài

Chiêu thức KarthusQQ
Chiêu thức KarthusWW
Chiêu thức KarthusEE
Chiêu thức KarthusRR
Phiên bản 15.24
Cập nhật 15 giờ trước

Hướng dẫn build Karthus chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng54.6%
Tỷ Lệ Chọn6.8%
Tỷ Lệ Cấm1.8%
Số Trận33.547

Lõi Phù Hợp Cho Karthus

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
14.66%4.918 trận
THÍCH ỨNG
13.13%4.405 trận
Đao Phủ
7.63%2.561 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
6%2.014 trận
Nâng Tầm Uy Lực
4.78%1.603 trận
Băng Lạnh
4.68%1.569 trận
Chuyển Đổi: Vàng
4.19%1.406 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
3.36%1.126 trận
Dũng Cảm Vô Song
3.17%1.064 trận
Phân Rã Năng Lượng
2.64%887 trận
Xói Mòn
2.1%703 trận
Cảm Tử Quân
2.04%686 trận
Tăng Chỉ Số!
2%672 trận
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá
1.99%668 trận
Bùa Lợi Thiện Lành
1.97%660 trận
Phân Ảnh
1.94%650 trận
Linh Hồn Rồng Nước
1.82%610 trận
Lõi Vàng
Đến Giờ Đồ Sát
19.49%6.537 trận
Tên Lửa Ma Pháp
17.9%6.005 trận
Siêu Trí Tuệ
13.6%4.564 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
12.51%4.196 trận
Từ Đầu Chí Cuối
9.09%3.048 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
7.45%2.498 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
7.24%2.428 trận
Yếu Điểm
5.87%1.968 trận
Tràn Trề
4.34%1.455 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
3.37%1.130 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
3.2%1.073 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.96%994 trận
Bậc Thầy Combo
2.93%984 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
2.89%969 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.24%753 trận
Đệ Quy
2.17%728 trận
Chí Mạng Đấy
2.01%675 trận
Ta Trở Lại Ngay
1.81%608 trận
Lõi Kim Cương
Găng Bảo Thạch
16.26%5.454 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
9.89%3.317 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
9.51%3.190 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
6.96%2.334 trận
Điềm Gở
6.58%2.207 trận
Eureka
4.75%1.592 trận
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
4.29%1.438 trận
Diệt Khổng Lồ
2.91%975 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.72%914 trận
Điện Lan
2.31%774 trận
Xạ Thủ Thiên Bẩm
2.3%773 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.04%684 trận

Trang Bị Kim Cương Karthus

Trang bị 443056
71.5% TLT825 Trận
Trang bị 443080
69.1% TLT1.243 Trận
Trang bị 447112
68.6% TLT582 Trận
Trang bị 447119
66.7% TLT255 Trận
Trang bị 447113
65.7% TLT10.365 Trận
Trang bị 447106
64.9% TLT1.797 Trận
Trang bị 447118
64.6% TLT7.889 Trận
Trang bị 447120
64.1% TLT671 Trận
Trang bị 447105
62.6% TLT369 Trận
Trang bị 443060
62.0% TLT835 Trận
Trang bị 447102
61.7% TLT601 Trận
Trang bị 447107
61.2% TLT1.443 Trận
Trang bị 444644
61.0% TLT1.951 Trận
Trang bị 443062
60.2% TLT779 Trận
Trang bị 444636
58.5% TLT4.071 Trận
Trang bị 444637
58.4% TLT2.753 Trận
Trang bị 443064
57.9% TLT551 Trận
Trang bị 446656
57.4% TLT3.065 Trận
Trang bị 447104
56.6% TLT2.848 Trận
Trang bị 447108
54.5% TLT6.582 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Karthus

Chiêu thức KarthusQQ
Chiêu thức KarthusEE
Chiêu thức KarthusWW
55.97% Tỷ Lệ Thắng
(18.964 Trận)
Chiêu thức KarthusQChiêu thức KarthusWChiêu thức KarthusEChiêu thức KarthusR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
E
R
E
E
E
W
W
R
W
W

Trang Bị Karthus

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223112
55.91% Tỷ Lệ Thắng
(25.780 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 226653Trang bị 223118
59.31% Tỷ Lệ Thắng
(4.350 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223089
66.74% TLT
7.158 Trận
Trang bị 223135
69.24% TLT
1.674 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223135
80.81% TLT
2.001 Trận
Trang bị 223089
78.21% TLT
2.157 Trận
Trang bị 224645
77.21% TLT
1.470 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223135
91.42% TLT
816 Trận
Trang bị 224645
91.21% TLT
603 Trận
Trang bị 223165
93.71% TLT
429 Trận