Tướng Karma

Hướng dẫn build Karma Võ Đài

Chiêu thức KarmaQQ
Chiêu thức KarmaWW
Chiêu thức KarmaEE
Chiêu thức KarmaRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Karma chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng50.61%
Tỷ Lệ Chọn8.3%
Tỷ Lệ Cấm6.7%
Số Trận4.592

Lõi Phù Hợp Cho Karma

Lõi Bạc
Linh Hồn Hộ Mệnh
12.16%2.260 trận
Túi Cứu Thương
10.79%2.005 trận
Vụ Nổ Siêu Thanh
8.88%1.651 trận
Tư Duy Ma Thuật
6.11%1.135 trận
Kẻ Báng Bổ
4.33%805 trận
THÍCH ỨNG
3.81%709 trận
Thành Quả Lao Động
3.78%702 trận
Quăng Quật
3.61%671 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
3.53%656 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.54%473 trận
Băng Lạnh
2.49%463 trận
Linh Hồn Rồng Nước
2.33%433 trận
Lõi Vàng
Hỏa Thiêng
11.75%2.184 trận
Hồi Máu Chí Mạng
9.7%1.804 trận
Dành Hết Cho Bạn
9.64%1.793 trận
Chúc Phúc Hắc Ám
8.49%1.579 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.18%963 trận
Nhiệm Vụ: Thiên Thần Báo Oán
4.61%857 trận
Tên Lửa Ma Pháp
4.1%763 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
3.94%732 trận
Đến Giờ Đồ Sát
3.87%719 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.86%718 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
3.81%709 trận
Bánh Mỳ & Mứt
3.41%633 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
3.31%616 trận
Bứt Tốc
3.23%601 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
3.11%578 trận
Đệ Quy
3.03%564 trận
Thủ Hộ
2.96%551 trận
Tràn Trề
2.94%546 trận
Siêu Trí Tuệ
2.73%507 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.6%483 trận
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
2.49%462 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
2.16%401 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
2.11%393 trận
Lõi Kim Cương
Công Lý Thịnh Nộ
10.6%1.970 trận
Vòng Tròn Tử Thần
7.35%1.367 trận
Eureka
6.5%1.209 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
6.34%1.179 trận
Điềm Gở
5.38%1.000 trận
Găng Bảo Thạch
4.6%856 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
3.85%715 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
3.3%614 trận
Liên Kết Tâm Linh
3.23%601 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.93%544 trận
Đốt Tí Lửa
2.43%451 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.23%415 trận
Sao Mà Chạm Được
2.17%404 trận
Ma Pháp Mê Hoặc
2.08%386 trận

Trang Bị Kim Cương Karma

Trang bị 443056
71.2% TLT393 Trận
Trang bị 443058
70.8% TLT185 Trận
Trang bị 443059
70.3% TLT222 Trận
Trang bị 447119
67.4% TLT619 Trận
Trang bị 443080
66.8% TLT630 Trận
Trang bị 443193
64.7% TLT215 Trận
Trang bị 447106
64.5% TLT786 Trận
Trang bị 447104
63.6% TLT1.880 Trận
Trang bị 446667
61.5% TLT1.492 Trận
Trang bị 443061
60.9% TLT138 Trận
Trang bị 443063
60.7% TLT2.044 Trận
Trang bị 447112
60.3% TLT509 Trận
Trang bị 447110
59.7% TLT305 Trận
Trang bị 447118
59.6% TLT2.122 Trận
Trang bị 444637
59.5% TLT1.018 Trận
Trang bị 447102
56.9% TLT364 Trận
Trang bị 447109
56.1% TLT820 Trận
Trang bị 447105
56.0% TLT3.151 Trận
Trang bị 443062
55.8% TLT1.756 Trận
Trang bị 447113
55.0% TLT1.223 Trận
Trang bị 444636
54.3% TLT820 Trận
Trang bị 447122
54.0% TLT215 Trận
Trang bị 447108
53.9% TLT2.288 Trận
Trang bị 444644
53.3% TLT765 Trận
Trang bị 446656
53.2% TLT1.313 Trận
Trang bị 443060
52.0% TLT152 Trận
Trang bị 443083
50.2% TLT201 Trận
Trang bị 447123
48.1% TLT1.027 Trận
Trang bị 443064
46.9% TLT288 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị