Tướng Janna

Hướng dẫn build Janna Võ Đài

Chiêu thức JannaQQ
Chiêu thức JannaWW
Chiêu thức JannaEE
Chiêu thức JannaRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Janna chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcD
Tỷ Lệ Thắng39.35%
Tỷ Lệ Chọn5.6%
Tỷ Lệ Cấm1.4%
Số Trận3.100

Lõi Phù Hợp Cho Janna

Lõi Bạc
Linh Hồn Hộ Mệnh
9.48%1.154 trận
Vụ Nổ Siêu Thanh
9.44%1.149 trận
Túi Cứu Thương
9.16%1.115 trận
Quăng Quật
4.7%572 trận
Tư Duy Ma Thuật
4.62%563 trận
Thành Quả Lao Động
4.52%550 trận
Kẻ Báng Bổ
3.88%473 trận
Băng Lạnh
3.77%459 trận
THÍCH ỨNG
3.09%376 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
2.67%325 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.53%308 trận
Dũng Cảm Vô Song
2.02%246 trận
Lõi Vàng
Dành Hết Cho Bạn
11.49%1.399 trận
Hỏa Thiêng
10.03%1.221 trận
Chúc Phúc Hắc Ám
7.9%962 trận
Hồi Máu Chí Mạng
7.41%902 trận
Nhiệm Vụ: Thiên Thần Báo Oán
6.94%845 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
4.49%547 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
3.66%446 trận
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
3.65%444 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
3.62%441 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
3.54%431 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.33%406 trận
Bánh Mỳ & Bơ
3.29%401 trận
Thủ Hộ
3.26%397 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
3.17%386 trận
Tên Lửa Ma Pháp
3.11%379 trận
Bứt Tốc
3%365 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
2.94%358 trận
Đệ Quy
2.45%298 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.27%276 trận
Không Thể Vượt Qua
2.26%275 trận
Tia Thu Nhỏ
2.21%269 trận
Tràn Trề
2.19%267 trận
Siêu Trí Tuệ
2.09%254 trận
Lõi Kim Cương
Công Lý Thịnh Nộ
9.25%1.126 trận
Vòng Tròn Tử Thần
7.93%966 trận
Eureka
5.51%671 trận
Đốt Tí Lửa
4.55%554 trận
Điềm Gở
4.36%531 trận
Liên Kết Tâm Linh
3.74%455 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
3.49%425 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
3.25%396 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
3.1%377 trận
Diệt Khổng Lồ
2.98%363 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.41%294 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.24%273 trận
Găng Bảo Thạch
2.15%262 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.11%257 trận

Trang Bị Kim Cương Janna

Trang bị 443056
62.6% TLT214 Trận
Trang bị 443193
61.3% TLT93 Trận
Trang bị 443061
59.4% TLT170 Trận
Trang bị 447119
59.4% TLT411 Trận
Trang bị 443058
56.0% TLT100 Trận
Trang bị 443059
55.2% TLT105 Trận
Trang bị 447104
54.5% TLT860 Trận
Trang bị 443080
54.1% TLT386 Trận
Trang bị 447114
52.9% TLT102 Trận
Trang bị 447106
52.3% TLT482 Trận
Trang bị 444644
52.2% TLT536 Trận
Trang bị 447112
52.2% TLT205 Trận
Trang bị 443063
52.1% TLT917 Trận
Trang bị 446667
52.1% TLT797 Trận
Trang bị 443083
50.8% TLT122 Trận
Trang bị 447109
50.8% TLT1.221 Trận
Trang bị 447110
50.6% TLT261 Trận
Trang bị 447105
50.5% TLT2.390 Trận
Trang bị 447118
50.0% TLT780 Trận
Trang bị 443064
50.0% TLT262 Trận
Trang bị 447122
49.6% TLT115 Trận
Trang bị 444637
48.7% TLT380 Trận
Trang bị 447102
47.1% TLT359 Trận
Trang bị 443081
46.9% TLT98 Trận
Trang bị 447108
46.4% TLT1.343 Trận
Trang bị 443062
46.1% TLT879 Trận
Trang bị 446656
45.7% TLT914 Trận
Trang bị 444636
44.0% TLT361 Trận
Trang bị 447113
42.8% TLT390 Trận
Trang bị 443090
42.8% TLT159 Trận
Trang bị 447121
42.6% TLT101 Trận
Trang bị 447123
41.4% TLT1.521 Trận
Trang bị 447101
39.6% TLT111 Trận
Trang bị 443060
38.3% TLT107 Trận
Trang bị 447120
35.9% TLT92 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị