Tướng Ivern

Hướng dẫn build Ivern Võ Đài

Chiêu thức IvernQQ
Chiêu thức IvernWW
Chiêu thức IvernEE
Chiêu thức IvernRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Ivern chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcC
Tỷ Lệ Thắng46.44%
Tỷ Lệ Chọn6.8%
Tỷ Lệ Cấm2.6%
Số Trận3.751

Lõi Phù Hợp Cho Ivern

Lõi Bạc
Vụ Nổ Siêu Thanh
10.7%1.284 trận
Túi Cứu Thương
10.36%1.243 trận
Linh Hồn Hộ Mệnh
8.38%1.005 trận
Quăng Quật
6.33%759 trận
Kẻ Báng Bổ
5.28%634 trận
Tư Duy Ma Thuật
5.17%620 trận
Thành Quả Lao Động
4.61%553 trận
THÍCH ỨNG
3.3%396 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
2.69%323 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.59%311 trận
Lõi Vàng
Dành Hết Cho Bạn
11.1%1.332 trận
Hỏa Thiêng
11.02%1.322 trận
Chúc Phúc Hắc Ám
8.33%1.000 trận
Hồi Máu Chí Mạng
7.52%902 trận
Nhiệm Vụ: Thiên Thần Báo Oán
7.4%888 trận
Bậc Thầy Gọi Đệ
5.33%639 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
5.02%602 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
4.6%552 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.93%472 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
3.38%405 trận
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
3.35%402 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
3.13%376 trận
Tên Lửa Ma Pháp
3.01%361 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.89%347 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
2.85%342 trận
Thủ Hộ
2.74%329 trận
Không Thể Vượt Qua
2.58%310 trận
Tia Thu Nhỏ
2.53%304 trận
Đệ Quy
2.44%293 trận
Bứt Tốc
2.28%274 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
2.28%273 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.18%262 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
2.18%261 trận
Sẵn Lòng Hy Sinh
2.03%243 trận
Lõi Kim Cương
Công Lý Thịnh Nộ
11.61%1.393 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
5.4%648 trận
Eureka
5.23%628 trận
Điềm Gở
4.75%570 trận
Liên Kết Tâm Linh
4.17%500 trận
Đốt Tí Lửa
3.82%458 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
3.69%443 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
3.61%433 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.61%313 trận
Găng Bảo Thạch
2.58%310 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.43%291 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
2.22%266 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.14%257 trận
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
2.03%243 trận

Trang Bị Kim Cương Ivern

Trang bị 443193
68.1% TLT119 Trận
Trang bị 443056
66.5% TLT161 Trận
Trang bị 447119
65.1% TLT361 Trận
Trang bị 443059
63.3% TLT109 Trận
Trang bị 443080
61.8% TLT401 Trận
Trang bị 447106
61.0% TLT451 Trận
Trang bị 447110
60.2% TLT289 Trận
Trang bị 443061
59.4% TLT160 Trận
Trang bị 446667
58.2% TLT682 Trận
Trang bị 447104
58.2% TLT825 Trận
Trang bị 447118
56.7% TLT1.085 Trận
Trang bị 447112
56.5% TLT333 Trận
Trang bị 443062
56.4% TLT992 Trận
Trang bị 447105
56.0% TLT2.084 Trận
Trang bị 443058
56.0% TLT91 Trận
Trang bị 443063
55.9% TLT864 Trận
Trang bị 447109
55.8% TLT1.755 Trận
Trang bị 444637
55.0% TLT402 Trận
Trang bị 443083
53.9% TLT141 Trận
Trang bị 444644
53.4% TLT410 Trận
Trang bị 447113
52.9% TLT429 Trận
Trang bị 443064
52.8% TLT193 Trận
Trang bị 446656
52.8% TLT740 Trận
Trang bị 444636
52.5% TLT301 Trận
Trang bị 447123
51.7% TLT1.818 Trận
Trang bị 447108
51.6% TLT1.160 Trận
Trang bị 447102
50.7% TLT501 Trận
Trang bị 447114
50.0% TLT140 Trận
Trang bị 447122
49.7% TLT187 Trận
Trang bị 443090
48.4% TLT153 Trận
Trang bị 447121
47.8% TLT90 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị