Tướng Irelia

Hướng dẫn build Irelia Võ Đài

Chiêu thức IreliaQQ
Chiêu thức IreliaWW
Chiêu thức IreliaEE
Chiêu thức IreliaRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Irelia chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcB
Tỷ Lệ Thắng49.95%
Tỷ Lệ Chọn6.9%
Tỷ Lệ Cấm1.8%
Số Trận3.782

Lõi Phù Hợp Cho Irelia

Lõi Bạc
Khéo Léo
6.67%852 trận
Chùy Hấp Huyết
6.01%768 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
4.91%628 trận
Hành Trang Thám Hiểm
4.58%585 trận
Bão Tố
4.2%537 trận
Bóng Đen Tốc Độ
4.15%530 trận
Tàn Bạo
3.6%460 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
3.52%450 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
3.24%414 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.23%413 trận
Vũ Lực
3.14%402 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.99%382 trận
Ngày Tập Chân
2.82%360 trận
Lắp Kính Nhắm
2.78%355 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.64%337 trận
Đao Phủ
2.57%329 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
2.35%300 trận
Đánh Nhừ Tử
2.1%268 trận
Lõi Vàng
Đòn Đánh Sấm Sét
12.4%1.585 trận
Gan Góc Vô Pháp
11.5%1.470 trận
Nhân Hai Nhân Ba
9.68%1.238 trận
Hỏa Tinh
9.14%1.168 trận
Lắp Kính Nhắm
7.95%1.016 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
6.38%815 trận
Tia Thu Nhỏ
5.77%737 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.45%697 trận
Bàn Tay Tử Thần
5.27%674 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
5.08%650 trận
Bánh Mỳ & Bơ
4.32%552 trận
Đến Giờ Đồ Sát
3.77%482 trận
Hỗn Hợp
3.17%405 trận
Vệ Sĩ
3.12%399 trận
Hút Hồn
2.59%331 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.41%308 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.22%284 trận
Chí Mạng Đấy
2.21%283 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
2.17%278 trận
Đệ Quy
2.01%257 trận
Lõi Kim Cương
Cú Đấm Thần Bí
8.64%1.105 trận
Vũ Khí Hạng Nhẹ
8.28%1.059 trận
Thân Thủ Lả Lướt
8.07%1.032 trận
Chiến Hùng Ca
7.22%923 trận
Vũ Công Thiết Hài
4.92%629 trận
Chấn Động
3.8%486 trận
Khổng Lồ Hóa
3.1%396 trận
Địa Ngục Khuyển
2.58%330 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.5%319 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
2.28%292 trận
Găng Bảo Thạch
2.16%276 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
2.05%262 trận
Điềm Gở
2.04%261 trận

Trang Bị Kim Cương Irelia

Trang bị 443059
77.9% TLT172 Trận
Trang bị 443193
74.3% TLT113 Trận
Trang bị 443056
70.8% TLT428 Trận
Trang bị 443080
68.9% TLT456 Trận
Trang bị 447103
67.0% TLT2.205 Trận
Trang bị 447106
65.6% TLT649 Trận
Trang bị 443058
65.0% TLT200 Trận
Trang bị 447114
62.8% TLT748 Trận
Trang bị 443054
62.8% TLT1.715 Trận
Trang bị 447100
61.6% TLT784 Trận
Trang bị 446632
61.3% TLT1.601 Trận
Trang bị 447112
60.9% TLT1.034 Trận
Trang bị 447123
60.1% TLT188 Trận
Trang bị 447110
59.9% TLT471 Trận
Trang bị 447118
59.8% TLT102 Trận
Trang bị 443090
59.7% TLT2.538 Trận
Trang bị 226630
58.8% TLT481 Trận
Trang bị 447116
58.4% TLT551 Trận
Trang bị 447119
57.6% TLT177 Trận
Trang bị 443055
57.4% TLT1.114 Trận
Trang bị 447102
56.7% TLT157 Trận
Trang bị 446671
56.2% TLT537 Trận
Trang bị 446691
56.1% TLT335 Trận
Trang bị 443081
55.9% TLT572 Trận
Trang bị 447121
53.9% TLT191 Trận
Trang bị 443060
53.3% TLT362 Trận
Trang bị 443064
53.2% TLT205 Trận
Trang bị 443069
52.9% TLT972 Trận
Trang bị 447122
51.2% TLT209 Trận
Trang bị 447107
49.8% TLT241 Trận
Trang bị 226693
46.7% TLT285 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị