Tướng Graves

Hướng dẫn build Graves Võ Đài

Chiêu thức GravesQQ
Chiêu thức GravesWW
Chiêu thức GravesEE
Chiêu thức GravesRR
Phiên bản 15.24
Cập nhật 16 giờ trước

Hướng dẫn build Graves chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcB
Tỷ Lệ Thắng50.91%
Tỷ Lệ Chọn8.5%
Tỷ Lệ Cấm1.6%
Số Trận41.671

Lõi Phù Hợp Cho Graves

Lõi Bạc
Bóng Đen Tốc Độ
6.98%2.910 trận
Chùy Hấp Huyết
6.77%2.820 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
6.11%2.548 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
5.91%2.461 trận
Vũ Lực
4.83%2.013 trận
Đao Phủ
4.58%1.909 trận
Khéo Léo
4.52%1.884 trận
Ngày Tập Chân
4.18%1.743 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.79%1.580 trận
Chiến Hoặc Chuồn
3.73%1.554 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
3.62%1.509 trận
Lắp Kính Nhắm
3.27%1.362 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
3.17%1.323 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
2.51%1.048 trận
Bão Tố
2.35%979 trận
Phân Rã Năng Lượng
2.25%938 trận
Tăng Chỉ Số!
2.2%917 trận
Hành Trang Thám Hiểm
2.06%857 trận
Xói Mòn
1.8%751 trận
Bảo Hộ Sa Ngã
1.75%731 trận
Linh Hồn Rồng Nước
1.57%656 trận
Phân Ảnh
1.52%634 trận
Lửa Hồ Ly
1.51%628 trận
Lựu Đạn Mù
1.47%611 trận
Lõi Vàng
Chậm Và Chắc
15.02%6.261 trận
Gan Góc Vô Pháp
12.01%5.003 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
11.42%4.759 trận
Tàn Bạo
10.76%4.483 trận
Lắp Kính Nhắm
7.32%3.050 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
6.34%2.644 trận
Hút Hồn
6.17%2.572 trận
Tia Thu Nhỏ
5.61%2.337 trận
Chí Mạng Đấy
5.16%2.150 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
4.09%1.704 trận
Yếu Điểm
3.98%1.659 trận
Bội Thu Chỉ Số!
3.31%1.380 trận
Tan Biến
3.29%1.369 trận
Bậc Thầy Combo
3.16%1.317 trận
Hỏa Tinh
2.82%1.176 trận
Đòn Đánh Sấm Sét
2.73%1.139 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.59%1.079 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.39%996 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.22%925 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.22%925 trận
Vệ Sĩ
2.15%894 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.13%886 trận
Phục Hận
2.1%876 trận
Đến Giờ Đồ Sát
2.03%847 trận
Nhân Hai Nhân Ba
1.65%686 trận
Cách Mạng Phép Bổ Trợ
1.63%680 trận
Hồi Máu Chí Mạng
1.56%651 trận
Đệ Quy
1.56%649 trận
Lõi Kim Cương
Rút Kiếm Ra
15.59%6.498 trận
Học Thuật Làm Hề
6.12%2.551 trận
Găng Bảo Thạch
5.69%2.370 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
4.81%2.006 trận
Thân Thủ Lả Lướt
4.47%1.864 trận
Diệt Khổng Lồ
3.87%1.614 trận
Vũ Khí Hạng Nhẹ
3.7%1.541 trận
Khổng Lồ Hóa
3.26%1.360 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
3.1%1.293 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
2.47%1.030 trận
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
2.34%977 trận
Chiến Hùng Ca
2.15%896 trận
Cú Đấm Thần Bí
2.06%860 trận
Vũ Công Thiết Hài
2.01%839 trận
Linh Hồn Toàn Năng
1.79%744 trận
Điềm Gở
1.78%743 trận
Điệu Van Tử Thần
1.75%728 trận
Cơn Bão Chỉ Số!
1.66%692 trận
Hy Sinh: Vì Kim Cương
1.64%683 trận
Điện Lan
1.45%604 trận

Trang Bị Kim Cương Graves

Trang bị 443056
74.5% TLT1.546 Trận
Trang bị 443080
72.2% TLT1.448 Trận
Trang bị 443058
69.1% TLT379 Trận
Trang bị 447106
66.2% TLT2.446 Trận
Trang bị 443060
62.9% TLT5.199 Trận
Trang bị 447103
62.1% TLT4.298 Trận
Trang bị 446691
61.9% TLT7.082 Trận
Trang bị 446671
61.8% TLT7.751 Trận
Trang bị 446632
60.5% TLT2.314 Trận
Trang bị 447112
60.4% TLT2.803 Trận
Trang bị 226630
59.5% TLT881 Trận
Trang bị 443069
58.9% TLT8.981 Trận
Trang bị 447116
58.6% TLT1.387 Trận
Trang bị 443055
58.1% TLT2.351 Trận
Trang bị 226693
58.0% TLT4.537 Trận
Trang bị 447120
56.9% TLT357 Trận
Trang bị 447107
54.1% TLT612 Trận
Trang bị 447115
53.8% TLT3.887 Trận
Trang bị 443064
52.7% TLT683 Trận
Trang bị 443054
50.6% TLT877 Trận
Trang bị 443090
50.0% TLT1.164 Trận
Trang bị 443081
48.3% TLT352 Trận
Trang bị 447100
47.0% TLT1.053 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Graves

Chiêu thức GravesQQ
Chiêu thức GravesEE
Chiêu thức GravesWW
52.89% Tỷ Lệ Thắng
(24.358 Trận)
Chiêu thức GravesQChiêu thức GravesWChiêu thức GravesEChiêu thức GravesR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
E
R
E
E
E
W
W
R
W
W

Trang Bị Graves

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223185
54.25% Tỷ Lệ Thắng
(16.935 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 226676Trang bị 223031
56.37% Tỷ Lệ Thắng
(11.867 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 223036
67.8% TLT
4.979 Trận
Trang bị 223033
67.99% TLT
3.027 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 223072
81.26% TLT
2.727 Trận
Trang bị 226673
80.45% TLT
941 Trận
Trang bị 223036
80.03% TLT
711 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223072
90.48% TLT
399 Trận
Trang bị 226673
89.96% TLT
279 Trận
Trang bị 4017
97.36% TLT
227 Trận