Tướng Galio

Hướng dẫn build Galio Võ Đài

Chiêu thức GalioQQ
Chiêu thức GalioWW
Chiêu thức GalioEE
Chiêu thức GalioRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Galio chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng52.77%
Tỷ Lệ Chọn11.2%
Tỷ Lệ Cấm3.5%
Số Trận6.201

Lõi Phù Hợp Cho Galio

Lõi Bạc
Quăng Quật
7.86%1.953 trận
Khoái Lạc Tội Lỗi
6.99%1.736 trận
Đọa Đày
6.52%1.619 trận
Kẻ Báng Bổ
6.01%1.494 trận
Đánh Nhừ Tử
5.06%1.258 trận
Tư Duy Ma Thuật
4.85%1.204 trận
Ma Băng
4.51%1.121 trận
THÍCH ỨNG
4.44%1.104 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.17%787 trận
Linh Hồn Rồng Đất
3.16%784 trận
Kết Nối Ngoại Trang
3.03%754 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
3.03%753 trận
Nổ Nhớt
2.36%587 trận
Linh Hồn Rồng Nước
2.25%558 trận
Tự Hủy
2.03%505 trận
Lõi Vàng
Động Cơ Đỡ Đòn
10.81%2.686 trận
Không Thể Vượt Qua
7.87%1.956 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
7.18%1.783 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
6.23%1.548 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.82%1.446 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
5.76%1.432 trận
Bền Bỉ
5.74%1.425 trận
Đả Kích
5.11%1.269 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
4.68%1.163 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
4.24%1.054 trận
Siêu Trí Tuệ
4.18%1.039 trận
Bánh Mỳ & Mứt
4.04%1.003 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.8%945 trận
Sẵn Lòng Hy Sinh
3.48%864 trận
Tên Lửa Ma Pháp
2.93%728 trận
Đệ Quy
2.8%695 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.64%655 trận
Bậc Thầy Combo
2.53%629 trận
Yếu Điểm
2.52%625 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.41%599 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
2.27%565 trận
Ý Chí Thần Sứ
2.27%563 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.08%517 trận
Cánh Tay Siêu Dài
2.07%515 trận
Quan Hệ Ký Sinh
2%497 trận
Lõi Kim Cương
Khổng Nhân Can Đảm
11.76%2.922 trận
Khổng Lồ Hóa
10.48%2.603 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
6.54%1.625 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
5.65%1.404 trận
Điềm Gở
4.61%1.146 trận
Găng Bảo Thạch
4.35%1.080 trận
Eureka
4.13%1.026 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
3.24%804 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.62%650 trận
Hầm Nhừ
2.41%599 trận
Liên Kết Tâm Linh
2.25%559 trận

Trang Bị Kim Cương Galio

Trang bị 443056
72.9% TLT888 Trận
Trang bị 443080
71.0% TLT1.167 Trận
Trang bị 447109
67.7% TLT4.762 Trận
Trang bị 447106
67.5% TLT1.623 Trận
Trang bị 447118
66.8% TLT2.724 Trận
Trang bị 447112
66.3% TLT635 Trận
Trang bị 447119
65.3% TLT1.416 Trận
Trang bị 447104
64.7% TLT1.089 Trận
Trang bị 447113
64.2% TLT1.180 Trận
Trang bị 447110
63.4% TLT807 Trận
Trang bị 447108
63.0% TLT1.342 Trận
Trang bị 443060
62.9% TLT259 Trận
Trang bị 443062
62.6% TLT452 Trận
Trang bị 447105
62.2% TLT423 Trận
Trang bị 444637
61.6% TLT2.278 Trận
Trang bị 443193
61.4% TLT2.291 Trận
Trang bị 447114
61.3% TLT638 Trận
Trang bị 446656
61.3% TLT1.766 Trận
Trang bị 444636
61.1% TLT1.043 Trận
Trang bị 447102
60.6% TLT538 Trận
Trang bị 443058
60.4% TLT1.608 Trận
Trang bị 446667
59.8% TLT739 Trận
Trang bị 443083
59.4% TLT1.540 Trận
Trang bị 443059
59.3% TLT1.995 Trận
Trang bị 443054
59.0% TLT249 Trận
Trang bị 447122
58.8% TLT3.259 Trận
Trang bị 444644
58.4% TLT824 Trận
Trang bị 443064
57.3% TLT410 Trận
Trang bị 443061
57.2% TLT1.677 Trận
Trang bị 443079
56.5% TLT579 Trận
Trang bị 443063
56.5% TLT395 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị