Tướng Fiddlesticks

Hướng dẫn build Fiddlesticks Võ Đài

Chiêu thức FiddlesticksQQ
Chiêu thức FiddlesticksWW
Chiêu thức FiddlesticksEE
Chiêu thức FiddlesticksRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Fiddlesticks chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng51.47%
Tỷ Lệ Chọn8.1%
Tỷ Lệ Cấm2%
Số Trận4.480

Lõi Phù Hợp Cho Fiddlesticks

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
11.79%1.837 trận
THÍCH ỨNG
9.45%1.472 trận
Đao Phủ
6.29%980 trận
Kẻ Báng Bổ
5.4%841 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
4.18%651 trận
Không Động Đậy
3.99%622 trận
Nâng Tầm Uy Lực
3.74%583 trận
Phân Ảnh
3.25%506 trận
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá
3.12%486 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.84%442 trận
Dũng Cảm Vô Song
2.75%428 trận
Chùy Hấp Huyết
2.47%385 trận
Túi Cứu Thương
2.47%385 trận
Băng Lạnh
2.39%372 trận
Xói Mòn
2.14%334 trận
Lõi Vàng
Đến Giờ Đồ Sát
16.97%2.644 trận
Siêu Trí Tuệ
12.4%1.932 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
10.17%1.584 trận
Tên Lửa Ma Pháp
8.15%1.270 trận
Từ Đầu Chí Cuối
6.26%975 trận
Bậc Thầy Combo
5.6%872 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.53%861 trận
Yếu Điểm
4.65%724 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
3.75%584 trận
Bánh Mỳ & Bơ
3.33%518 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.98%464 trận
Hỏa Thiêng
2.96%461 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
2.91%453 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.85%444 trận
Hồi Máu Chí Mạng
2.72%424 trận
Tràn Trề
2.63%410 trận
Đệ Quy
2.27%354 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.2%342 trận
Chúc Phúc Hắc Ám
2.18%339 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.16%336 trận
Cách Mạng Phép Bổ Trợ
2.04%318 trận
Lõi Kim Cương
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
12.08%1.881 trận
Găng Bảo Thạch
11.54%1.797 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
9.12%1.420 trận
Eureka
6.29%979 trận
Điềm Gở
5.91%920 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
3.69%575 trận
Ma Pháp Mê Hoặc
2.81%438 trận
Diệt Khổng Lồ
2.67%416 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.32%361 trận
Sao Mà Chạm Được
2.13%331 trận

Trang Bị Kim Cương Fiddlesticks

Trang bị 447112
70.9% TLT457 Trận
Trang bị 443080
69.8% TLT520 Trận
Trang bị 443056
69.3% TLT400 Trận
Trang bị 447119
68.1% TLT257 Trận
Trang bị 447106
65.9% TLT712 Trận
Trang bị 443059
65.6% TLT128 Trận
Trang bị 447102
63.5% TLT312 Trận
Trang bị 447118
63.2% TLT3.654 Trận
Trang bị 447122
62.9% TLT143 Trận
Trang bị 443063
62.5% TLT251 Trận
Trang bị 447113
61.1% TLT3.474 Trận
Trang bị 443064
60.1% TLT233 Trận
Trang bị 443079
60.0% TLT165 Trận
Trang bị 447109
59.0% TLT1.194 Trận
Trang bị 443060
58.6% TLT237 Trận
Trang bị 444644
58.3% TLT870 Trận
Trang bị 446667
56.8% TLT118 Trận
Trang bị 444636
56.1% TLT1.285 Trận
Trang bị 443062
55.8% TLT1.676 Trận
Trang bị 446656
55.8% TLT1.433 Trận
Trang bị 447104
55.4% TLT762 Trận
Trang bị 444637
55.1% TLT1.870 Trận
Trang bị 447105
54.5% TLT385 Trận
Trang bị 447108
53.2% TLT1.822 Trận
Trang bị 447107
50.9% TLT159 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị