Tướng Diana

Hướng dẫn build Diana Võ Đài

Chiêu thức DianaQQ
Chiêu thức DianaWW
Chiêu thức DianaEE
Chiêu thức DianaRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Diana chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng54.17%
Tỷ Lệ Chọn8%
Tỷ Lệ Cấm2.1%
Số Trận4.399

Lõi Phù Hợp Cho Diana

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
8.52%1.452 trận
THÍCH ỨNG
7.98%1.360 trận
Chùy Hấp Huyết
6.64%1.131 trận
Hành Trang Thám Hiểm
4.74%807 trận
Đao Phủ
4.67%796 trận
Bóng Đen Tốc Độ
4.67%795 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
3.66%623 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
3.43%584 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.33%567 trận
Khéo Léo
2.66%454 trận
Nâng Tầm Uy Lực
2.52%430 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.48%422 trận
Bảo Hộ Sa Ngã
2.44%415 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
2.27%386 trận
Tự Hủy
2.17%370 trận
Phân Rã Năng Lượng
2.11%360 trận
Lửa Hồ Ly
2.08%355 trận
Lõi Vàng
Xạ Thủ Ma Pháp
21.09%3.593 trận
Siêu Trí Tuệ
10.43%1.777 trận
Đến Giờ Đồ Sát
9.18%1.564 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
8.24%1.404 trận
Gan Góc Vô Pháp
7.97%1.358 trận
Bậc Thầy Combo
6.47%1.102 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
6.06%1.032 trận
Tên Lửa Ma Pháp
4.89%834 trận
Hỗn Hợp
3.81%649 trận
Bánh Mỳ & Mứt
3.26%555 trận
Từ Đầu Chí Cuối
3.26%555 trận
Bánh Mỳ & Bơ
2.81%478 trận
Bàn Tay Tử Thần
2.62%446 trận
Yếu Điểm
2.56%437 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.52%429 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.45%417 trận
Vũ Khí Siêu Nhiên
2.3%392 trận
Nhân Hai Nhân Ba
2.26%385 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.23%380 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.21%377 trận
Đệ Quy
2.12%361 trận
Vệ Sĩ
2.09%356 trận
Lõi Kim Cương
Găng Bảo Thạch
10.37%1.767 trận
Eureka
8.19%1.395 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
6.78%1.156 trận
Điềm Gở
4.7%801 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
4.38%746 trận
Thân Thủ Lả Lướt
3.69%628 trận
Chúa Tể Tay Đôi
2.95%503 trận
Diệt Khổng Lồ
2.73%465 trận
Học Thuật Làm Hề
2.71%461 trận
Chấn Động
2.66%454 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.27%387 trận

Trang Bị Kim Cương Diana

Trang bị 443080
75.0% TLT796 Trận
Trang bị 443058
74.4% TLT164 Trận
Trang bị 443056
73.4% TLT568 Trận
Trang bị 447106
72.8% TLT957 Trận
Trang bị 447110
72.0% TLT1.521 Trận
Trang bị 443059
71.2% TLT198 Trận
Trang bị 447103
71.0% TLT162 Trận
Trang bị 447112
69.4% TLT1.559 Trận
Trang bị 447119
67.5% TLT332 Trận
Trang bị 447105
66.5% TLT194 Trận
Trang bị 447102
66.1% TLT963 Trận
Trang bị 447123
65.3% TLT202 Trận
Trang bị 447104
64.9% TLT1.058 Trận
Trang bị 444637
64.9% TLT2.066 Trận
Trang bị 443062
64.0% TLT652 Trận
Trang bị 447113
63.4% TLT3.080 Trận
Trang bị 447116
63.1% TLT474 Trận
Trang bị 447108
62.5% TLT2.951 Trận
Trang bị 444644
62.1% TLT791 Trận
Trang bị 447118
61.7% TLT1.356 Trận
Trang bị 447121
60.5% TLT588 Trận
Trang bị 443060
59.4% TLT429 Trận
Trang bị 443064
59.3% TLT209 Trận
Trang bị 444636
59.0% TLT1.970 Trận
Trang bị 443090
58.1% TLT611 Trận
Trang bị 446656
56.6% TLT947 Trận
Trang bị 447100
55.6% TLT597 Trận
Trang bị 447107
54.6% TLT606 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị