Tướng Belveth

Hướng dẫn build Belveth Võ Đài

Chiêu thức BelvethQQ
Chiêu thức BelvethWW
Chiêu thức BelvethEE
Chiêu thức BelvethRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Belveth chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcS
Tỷ Lệ Thắng50.16%
Tỷ Lệ Chọn7.2%
Tỷ Lệ Cấm52.4%
Số Trận3.969

Lõi Phù Hợp Cho Belveth

Lõi Bạc
Khéo Léo
7.91%1.169 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
7.35%1.086 trận
Chùy Hấp Huyết
6.51%962 trận
Bão Tố
6.01%888 trận
Bóng Đen Tốc Độ
4.78%706 trận
Lắp Kính Nhắm
3.96%586 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
3.34%494 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.19%472 trận
Hành Trang Thám Hiểm
3.06%452 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.05%451 trận
Tàn Bạo
3.02%447 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
2.98%440 trận
Vũ Lực
2.86%423 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.78%411 trận
Ngày Tập Chân
2.67%394 trận
Đao Phủ
2.57%380 trận
Khủng Long Cộng Dồn
2.39%354 trận
Lõi Vàng
Đòn Đánh Sấm Sét
17.97%2.656 trận
Nhân Hai Nhân Ba
13.8%2.040 trận
Hỏa Tinh
12.8%1.892 trận
Gan Góc Vô Pháp
10.19%1.506 trận
Lắp Kính Nhắm
9.33%1.379 trận
Bàn Tay Tử Thần
6.23%921 trận
Tia Thu Nhỏ
5.76%851 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.57%823 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
5.03%743 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.36%496 trận
Hút Hồn
3.29%487 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
3.1%458 trận
Chí Mạng Đấy
2.75%406 trận
Yếu Điểm
2.52%373 trận
Vệ Sĩ
2.41%356 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.35%348 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.17%321 trận
Phục Hận
2.02%298 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
12.24%1.809 trận
Vũ Công Thiết Hài
9.06%1.339 trận
Chiến Hùng Ca
8.24%1.218 trận
Cú Đấm Thần Bí
5.74%848 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
3.98%588 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
3.67%542 trận
Khổng Lồ Hóa
2.9%429 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.69%397 trận
Địa Ngục Khuyển
2.65%392 trận
Thân Thủ Lả Lướt
2.5%370 trận
Chấn Động
2.36%349 trận
Diệt Khổng Lồ
2.31%341 trận

Trang Bị Kim Cương Belveth

Trang bị 443056
76.9% TLT701 Trận
Trang bị 443059
75.5% TLT143 Trận
Trang bị 443058
75.3% TLT194 Trận
Trang bị 443080
74.5% TLT557 Trận
Trang bị 447114
72.0% TLT2.105 Trận
Trang bị 447103
70.1% TLT1.986 Trận
Trang bị 447106
69.6% TLT787 Trận
Trang bị 443060
65.9% TLT586 Trận
Trang bị 443064
65.5% TLT238 Trận
Trang bị 443054
63.5% TLT2.621 Trận
Trang bị 447121
63.4% TLT123 Trận
Trang bị 443090
63.3% TLT4.105 Trận
Trang bị 443081
62.9% TLT1.394 Trận
Trang bị 226630
60.1% TLT288 Trận
Trang bị 443069
59.8% TLT1.938 Trận
Trang bị 446671
59.0% TLT915 Trận
Trang bị 447112
57.9% TLT644 Trận
Trang bị 443055
57.9% TLT1.296 Trận
Trang bị 447122
57.8% TLT180 Trận
Trang bị 446632
57.2% TLT362 Trận
Trang bị 447100
54.2% TLT651 Trận
Trang bị 447110
53.0% TLT264 Trận
Trang bị 447107
52.1% TLT290 Trận
Trang bị 447115
51.8% TLT195 Trận
Trang bị 446691
50.6% TLT253 Trận
Trang bị 447116
48.3% TLT271 Trận
Trang bị 226693
46.6% TLT176 Trận
Trang bị 447102
46.4% TLT220 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị