Tướng Azir

Hướng dẫn build Azir Võ Đài

Chiêu thức AzirQQ
Chiêu thức AzirWW
Chiêu thức AzirEE
Chiêu thức AzirRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Azir chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcD
Tỷ Lệ Thắng42.8%
Tỷ Lệ Chọn6.7%
Tỷ Lệ Cấm2.6%
Số Trận3.717

Lõi Phù Hợp Cho Azir

Lõi Bạc
Khéo Léo
9.58%1.237 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
7.7%994 trận
Tư Duy Ma Thuật
6.86%886 trận
THÍCH ỨNG
6.7%866 trận
Bão Tố
6.44%832 trận
Chùy Hấp Huyết
3.84%496 trận
Lắp Kính Nhắm
3.43%443 trận
Ngày Tập Chân
3.28%424 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.23%417 trận
Đao Phủ
2.88%372 trận
Nâng Tầm Uy Lực
2.38%307 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.14%277 trận
Phân Rã Năng Lượng
2.06%266 trận
Rủi Ro Có Tính Toán
2.01%260 trận
Lõi Vàng
Xạ Thủ Ma Pháp
15.59%2.014 trận
Hỏa Tinh
10.03%1.296 trận
Nhân Hai Nhân Ba
8.86%1.144 trận
Tên Lửa Ma Pháp
8.19%1.058 trận
Bàn Tay Tử Thần
6.97%900 trận
Siêu Trí Tuệ
6.34%819 trận
Lắp Kính Nhắm
6.04%780 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
5.77%745 trận
Bậc Thầy Gọi Đệ
5.31%686 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.15%665 trận
Tia Thu Nhỏ
4.99%644 trận
Bánh Mỳ & Mứt
3.07%397 trận
Bánh Mỳ & Bơ
3.02%390 trận
Bậc Thầy Combo
2.81%363 trận
Hỗn Hợp
2.51%324 trận
Vũ Khí Siêu Nhiên
2.42%313 trận
Yếu Điểm
2.17%280 trận
Từ Đầu Chí Cuối
2.17%280 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.14%277 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.05%265 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
9.65%1.247 trận
Chiến Hùng Ca
6.35%820 trận
Găng Bảo Thạch
5.61%724 trận
Vũ Công Thiết Hài
5.43%701 trận
Cú Đấm Thần Bí
4.67%603 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
4.46%576 trận
Điềm Gở
3.86%498 trận
Chúa Tể Tay Đôi
3.36%434 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
2.97%384 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
2.76%357 trận
Eureka
2.56%331 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
2.42%312 trận
Địa Ngục Khuyển
2.41%311 trận
Hy Sinh: Vì Kim Cương
2.4%310 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.35%303 trận
Diệt Khổng Lồ
2.18%282 trận

Trang Bị Kim Cương Azir

Trang bị 443056
67.7% TLT384 Trận
Trang bị 443080
66.3% TLT484 Trận
Trang bị 447106
59.8% TLT589 Trận
Trang bị 447112
59.2% TLT272 Trận
Trang bị 447123
58.9% TLT341 Trận
Trang bị 447102
58.9% TLT1.039 Trận
Trang bị 447110
58.5% TLT932 Trận
Trang bị 443055
55.2% TLT480 Trận
Trang bị 443064
53.9% TLT232 Trận
Trang bị 444637
53.7% TLT508 Trận
Trang bị 447108
53.3% TLT2.312 Trận
Trang bị 447113
52.4% TLT1.282 Trận
Trang bị 447104
52.2% TLT525 Trận
Trang bị 443062
52.0% TLT202 Trận
Trang bị 443090
51.6% TLT3.052 Trận
Trang bị 444644
51.5% TLT534 Trận
Trang bị 447107
49.8% TLT530 Trận
Trang bị 446656
49.7% TLT591 Trận
Trang bị 447118
49.6% TLT710 Trận
Trang bị 443060
48.2% TLT226 Trận
Trang bị 444636
48.0% TLT596 Trận
Trang bị 443081
47.4% TLT607 Trận
Trang bị 447121
47.4% TLT340 Trận
Trang bị 447100
47.3% TLT545 Trận
Trang bị 443054
47.3% TLT507 Trận
Trang bị 447120
46.6% TLT654 Trận
Trang bị 447105
46.4% TLT97 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị