Tướng Aurora

Hướng dẫn build Aurora Võ Đài

Chiêu thức AuroraQQ
Chiêu thức AuroraWW
Chiêu thức AuroraEE
Chiêu thức AuroraRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Aurora chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcB
Tỷ Lệ Thắng47.58%
Tỷ Lệ Chọn7%
Tỷ Lệ Cấm5%
Số Trận3.840

Lõi Phù Hợp Cho Aurora

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
8.1%1.069 trận
Bóng Đen Tốc Độ
7.68%1.013 trận
THÍCH ỨNG
7.41%978 trận
Đao Phủ
4.5%593 trận
Hành Trang Thám Hiểm
3.63%479 trận
Chùy Hấp Huyết
3.56%470 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.36%443 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
3.2%422 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
3.2%422 trận
Nâng Tầm Uy Lực
2.97%392 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.59%341 trận
Lửa Hồ Ly
2.47%326 trận
Băng Lạnh
2.43%320 trận
Đừng Đuổi Theo Ta
2.39%315 trận
Phân Rã Năng Lượng
2.37%313 trận
Rủi Ro Có Tính Toán
2.25%297 trận
Phân Ảnh
2.16%285 trận
Lõi Vàng
Tên Lửa Ma Pháp
13.62%1.797 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
11.24%1.482 trận
Siêu Trí Tuệ
9.95%1.312 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
9.1%1.200 trận
Bậc Thầy Combo
8.2%1.081 trận
Đến Giờ Đồ Sát
7.25%956 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.83%769 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
4.93%650 trận
Từ Đầu Chí Cuối
4.69%619 trận
Gan Góc Vô Pháp
4.4%581 trận
Bánh Mỳ & Bơ
4.3%567 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.05%402 trận
Yếu Điểm
3%396 trận
Bứt Tốc
2.82%372 trận
Quỷ Lừa Phỉnh
2.73%360 trận
Đệ Quy
2.52%332 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.43%321 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.21%292 trận
Tràn Trề
2.19%289 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.15%284 trận
Hỗn Hợp
2.04%269 trận
Lõi Kim Cương
Găng Bảo Thạch
9.95%1.313 trận
Eureka
8.61%1.135 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
7.01%924 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
6.91%911 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
6.35%838 trận
Thân Thủ Lả Lướt
4.94%651 trận
Điềm Gở
4.69%619 trận
Diệt Khổng Lồ
4.43%584 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.6%343 trận

Trang Bị Kim Cương Aurora

Trang bị 443056
71.0% TLT366 Trận
Trang bị 443080
67.5% TLT520 Trận
Trang bị 447119
66.3% TLT181 Trận
Trang bị 447106
63.1% TLT659 Trận
Trang bị 447112
60.4% TLT714 Trận
Trang bị 443064
60.0% TLT205 Trận
Trang bị 447102
59.1% TLT504 Trận
Trang bị 444637
58.3% TLT1.087 Trận
Trang bị 447118
57.5% TLT1.958 Trận
Trang bị 447104
56.0% TLT1.232 Trận
Trang bị 443062
55.5% TLT494 Trận
Trang bị 447113
55.1% TLT2.959 Trận
Trang bị 447116
54.7% TLT298 Trận
Trang bị 444636
54.5% TLT1.595 Trận
Trang bị 447105
54.0% TLT200 Trận
Trang bị 446656
53.2% TLT1.648 Trận
Trang bị 447108
53.0% TLT3.346 Trận
Trang bị 447121
52.8% TLT159 Trận
Trang bị 443060
52.3% TLT258 Trận
Trang bị 444644
51.4% TLT831 Trận
Trang bị 447107
50.6% TLT164 Trận
Trang bị 447110
46.3% TLT326 Trận
Trang bị 447120
44.7% TLT141 Trận
Trang bị 447100
41.4% TLT128 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị