Tướng AurelionSol

Hướng dẫn build AurelionSol Võ Đài

Chiêu thức AurelionSolQQ
Chiêu thức AurelionSolWW
Chiêu thức AurelionSolEE
Chiêu thức AurelionSolRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build AurelionSol chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcB
Tỷ Lệ Thắng49.97%
Tỷ Lệ Chọn10.7%
Tỷ Lệ Cấm20.5%
Số Trận5.916

Lõi Phù Hợp Cho AurelionSol

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
10.91%2.287 trận
Băng Lạnh
10.01%2.097 trận
THÍCH ỨNG
9.43%1.975 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
7.6%1.592 trận
Đao Phủ
5.63%1.179 trận
Không Động Đậy
5.29%1.109 trận
Khủng Long Cộng Dồn
3.81%799 trận
Nâng Tầm Uy Lực
3.2%671 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.09%647 trận
Phân Ảnh
2.41%504 trận
Xói Mòn
2.31%485 trận
Linh Hồn Rồng Nước
2.11%442 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.03%425 trận
Phân Rã Năng Lượng
2.02%424 trận
Lõi Vàng
Siêu Trí Tuệ
14.16%2.966 trận
Tên Lửa Ma Pháp
13.93%2.918 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
11.92%2.498 trận
Đến Giờ Đồ Sát
10.2%2.138 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
6.43%1.347 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
6.42%1.345 trận
Từ Đầu Chí Cuối
5.61%1.175 trận
Yếu Điểm
4.68%981 trận
Tràn Trề
4.14%867 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.59%753 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
3.25%682 trận
Bậc Thầy Combo
2.81%588 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.65%555 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.62%549 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
2.38%499 trận
Động Cơ Đỡ Đòn
2.33%489 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.3%482 trận
Ta Trở Lại Ngay
2.27%475 trận
Thần Linh Ban Phước
2.16%453 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.04%428 trận
Lõi Kim Cương
Găng Bảo Thạch
12.59%2.637 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
10.81%2.266 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
7.35%1.540 trận
Điềm Gở
6.32%1.324 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
5.62%1.178 trận
Diệt Khổng Lồ
3.21%673 trận
Eureka
2.81%589 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.69%563 trận
Mắt Laser
2.49%521 trận
Điện Lan
2.31%483 trận
Khổng Lồ Hóa
2.1%439 trận

Trang Bị Kim Cương AurelionSol

Trang bị 443056
74.9% TLT781 Trận
Trang bị 446667
73.4% TLT192 Trận
Trang bị 443058
71.9% TLT488 Trận
Trang bị 447119
71.3% TLT638 Trận
Trang bị 443083
70.9% TLT422 Trận
Trang bị 443193
70.3% TLT464 Trận
Trang bị 443080
69.2% TLT895 Trận
Trang bị 443059
68.7% TLT504 Trận
Trang bị 447112
68.4% TLT712 Trận
Trang bị 443079
68.3% TLT375 Trận
Trang bị 447106
65.5% TLT1.564 Trận
Trang bị 447118
62.0% TLT4.234 Trận
Trang bị 443064
61.8% TLT434 Trận
Trang bị 447105
61.7% TLT295 Trận
Trang bị 447102
61.5% TLT421 Trận
Trang bị 443062
60.6% TLT1.010 Trận
Trang bị 443060
58.6% TLT302 Trận
Trang bị 444644
58.3% TLT2.203 Trận
Trang bị 444637
58.3% TLT2.317 Trận
Trang bị 447120
58.0% TLT169 Trận
Trang bị 447113
57.9% TLT4.415 Trận
Trang bị 447122
55.7% TLT548 Trận
Trang bị 444636
53.4% TLT1.192 Trận
Trang bị 447104
53.3% TLT1.089 Trận
Trang bị 447107
51.9% TLT162 Trận
Trang bị 446656
51.2% TLT2.463 Trận
Trang bị 447108
49.7% TLT2.724 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị