Tướng Annie

Hướng dẫn build Annie Võ Đài

Chiêu thức AnnieQQ
Chiêu thức AnnieWW
Chiêu thức AnnieEE
Chiêu thức AnnieRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Annie chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng56.48%
Tỷ Lệ Chọn6.6%
Tỷ Lệ Cấm3.8%
Số Trận3.642

Lõi Phù Hợp Cho Annie

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
12.97%1.733 trận
THÍCH ỨNG
11.13%1.488 trận
Đao Phủ
6.94%928 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
6.05%809 trận
Kẻ Báng Bổ
5.72%764 trận
Nâng Tầm Uy Lực
4.19%560 trận
Phân Ảnh
3.37%451 trận
Dũng Cảm Vô Song
3.15%421 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.02%403 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.42%323 trận
Phân Rã Năng Lượng
2.42%323 trận
Rủi Ro Có Tính Toán
2.04%272 trận
Lõi Vàng
Siêu Trí Tuệ
13.87%1.854 trận
Đến Giờ Đồ Sát
13.47%1.800 trận
Tên Lửa Ma Pháp
12.05%1.610 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
10.32%1.379 trận
Bậc Thầy Combo
8.09%1.081 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
5.98%799 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
5.61%750 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.52%738 trận
Từ Đầu Chí Cuối
5.18%692 trận
Bậc Thầy Gọi Đệ
4.74%634 trận
Yếu Điểm
3.63%485 trận
Bánh Mỳ & Bơ
3.63%485 trận
Tràn Trề
3.21%429 trận
Chúc Phúc Hắc Ám
2.81%375 trận
Đệ Quy
2.75%368 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.75%367 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.66%356 trận
Bứt Tốc
2.36%315 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.36%315 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.1%281 trận
Lõi Kim Cương
Găng Bảo Thạch
14.29%1.910 trận
Eureka
10.36%1.385 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
10.15%1.357 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
8.32%1.112 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
7%935 trận
Điềm Gở
6.19%827 trận
Diệt Khổng Lồ
3.5%468 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.3%308 trận

Trang Bị Kim Cương Annie

Trang bị 443056
77.1% TLT315 Trận
Trang bị 447119
75.9% TLT145 Trận
Trang bị 443080
69.6% TLT450 Trận
Trang bị 447112
68.2% TLT283 Trận
Trang bị 447118
66.3% TLT2.649 Trận
Trang bị 447106
66.0% TLT577 Trận
Trang bị 447102
65.0% TLT351 Trận
Trang bị 444637
64.7% TLT940 Trận
Trang bị 447113
64.5% TLT3.309 Trận
Trang bị 447109
62.6% TLT1.497 Trận
Trang bị 444644
62.4% TLT995 Trận
Trang bị 447105
61.0% TLT213 Trận
Trang bị 444636
59.9% TLT1.335 Trận
Trang bị 447104
59.8% TLT925 Trận
Trang bị 447108
59.7% TLT2.575 Trận
Trang bị 443060
59.0% TLT222 Trận
Trang bị 446656
58.3% TLT2.028 Trận
Trang bị 447110
57.6% TLT139 Trận
Trang bị 443062
57.3% TLT452 Trận
Trang bị 443064
52.7% TLT184 Trận
Trang bị 447107
51.8% TLT139 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị