Tướng Alistar

Hướng dẫn build Alistar Võ Đài

Chiêu thức AlistarQQ
Chiêu thức AlistarWW
Chiêu thức AlistarEE
Chiêu thức AlistarRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 7 giờ trước

Hướng dẫn build Alistar chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcD
Tỷ Lệ Thắng42.23%
Tỷ Lệ Chọn11.7%
Tỷ Lệ Cấm33.9%
Số Trận6.443

Lõi Phù Hợp Cho Alistar

Lõi Bạc
Khoái Lạc Tội Lỗi
8.41%2.136 trận
Quăng Quật
8.07%2.050 trận
Đọa Đày
7.01%1.780 trận
Kẻ Báng Bổ
6.11%1.553 trận
Đánh Nhừ Tử
4.86%1.235 trận
Ma Băng
4.85%1.232 trận
Linh Hồn Rồng Đất
3.55%901 trận
Kết Nối Ngoại Trang
3.52%895 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.68%682 trận
Tự Hủy
2.53%644 trận
Nổ Nhớt
2.53%643 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
2.33%592 trận
Tư Duy Ma Thuật
2.27%578 trận
Linh Hồn Rồng Nước
2.09%531 trận
THÍCH ỨNG
2.05%520 trận
Lõi Vàng
Động Cơ Đỡ Đòn
10.52%2.674 trận
Không Thể Vượt Qua
7.8%1.981 trận
Cơ Thể Thượng Nhân
7.79%1.980 trận
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá
7.64%1.942 trận
Bền Bỉ
7.15%1.818 trận
Đả Kích
5.96%1.515 trận
Bánh Mỳ & Mứt
5.12%1.300 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.07%1.288 trận
Bánh Mỳ & Bơ
4.94%1.254 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
4.29%1.089 trận
Sẵn Lòng Hy Sinh
4.21%1.070 trận
Đệ Quy
3.64%924 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
2.57%652 trận
Chúc Phúc Hắc Ám
2.48%631 trận
Ánh Sáng Hộ Vệ
2.47%627 trận
Ý Chí Thần Sứ
2.42%616 trận
Hồi Máu Chí Mạng
2.35%596 trận
Cánh Tay Siêu Dài
2.11%535 trận
Tái Khởi Động
2.02%512 trận
Thần Linh Ban Phước
2.01%511 trận
Lõi Kim Cương
Khổng Nhân Can Đảm
13.18%3.348 trận
Khổng Lồ Hóa
8.46%2.149 trận
Gieo Rắc Sợ Hãi
6.1%1.551 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
5.05%1.283 trận
Trung Tâm Vũ Trụ
3.72%946 trận
Hầm Nhừ
3.25%825 trận
Liên Kết Tâm Linh
3.11%791 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.84%721 trận
Điềm Gở
2.8%711 trận
Eureka
2.68%680 trận
Thân Thủ Lả Lướt
2.53%643 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.47%627 trận

Trang Bị Kim Cương Alistar

Trang bị 443080
66.6% TLT1.042 Trận
Trang bị 443056
65.3% TLT686 Trận
Trang bị 447106
60.5% TLT1.379 Trận
Trang bị 447118
60.3% TLT1.843 Trận
Trang bị 447109
59.9% TLT4.441 Trận
Trang bị 447112
59.7% TLT412 Trận
Trang bị 447119
58.5% TLT1.627 Trận
Trang bị 447104
57.7% TLT513 Trận
Trang bị 447110
56.9% TLT742 Trận
Trang bị 446667
56.5% TLT1.521 Trận
Trang bị 447105
56.1% TLT483 Trận
Trang bị 443193
55.1% TLT2.606 Trận
Trang bị 447114
53.9% TLT1.116 Trận
Trang bị 447108
53.8% TLT652 Trận
Trang bị 443061
53.6% TLT3.235 Trận
Trang bị 443059
52.9% TLT1.941 Trận
Trang bị 443062
52.7% TLT294 Trận
Trang bị 447102
52.6% TLT382 Trận
Trang bị 443083
52.6% TLT2.472 Trận
Trang bị 443063
52.1% TLT654 Trận
Trang bị 447122
52.1% TLT3.844 Trận
Trang bị 444637
50.6% TLT863 Trận
Trang bị 443058
49.9% TLT2.336 Trận
Trang bị 443054
49.7% TLT398 Trận
Trang bị 444636
49.7% TLT517 Trận
Trang bị 446656
48.9% TLT939 Trận
Trang bị 447113
46.9% TLT424 Trận
Trang bị 444644
46.5% TLT353 Trận
Trang bị 443064
45.4% TLT434 Trận
Trang bị 447100
45.0% TLT229 Trận
Trang bị 443079
42.5% TLT680 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị