Tướng Ahri

Hướng dẫn build Ahri Xếp Hạng

Chiêu thức AhriQQ
Chiêu thức AhriWW
Chiêu thức AhriEE
Chiêu thức AhriRR
Phiên bản 16.2
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Ahri chế độ Xếp Hạng được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Xếp Hạng mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Xếp Hạng, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcA
Tỷ Lệ Thắng50.43%
Tỷ Lệ Chọn7.5%
Tỷ Lệ Cấm1.5%
Số Trận112.827

Bảng Ngọc Ahri

52.41
Ngọc 8100
Ngọc 8300
Ngọc 8000
Ngọc 8400
Ngọc 8200
Ngọc 8112Ngọc 8128Ngọc 9923
Ngọc 8126Ngọc 8139Ngọc 8143
Ngọc 8137Ngọc 8140Ngọc 8141
Ngọc 8135Ngọc 8105Ngọc 8106
Ngọc 8100
Ngọc 8300
Ngọc 8000
Ngọc 8400
Ngọc 8200
Ngọc 8224Ngọc 8226Ngọc 8275
Ngọc 8210Ngọc 8234Ngọc 8233
Ngọc 8237Ngọc 8232Ngọc 8236
Ngọc 5005Ngọc 5008Ngọc 5011

Phép Bổ Trợ

Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerDot
52.04% tỷ lệ thắng(79.192 trận)
Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerHeal
54.63% tỷ lệ thắng(108 trận)
Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerSmite
25.81% tỷ lệ thắng(31 trận)
Chiêu thức SummonerFlashChiêu thức SummonerBarrier
62.50% tỷ lệ thắng(16 trận)

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Ahri

Chiêu thức AhriQQ
Chiêu thức AhriWW
Chiêu thức AhriEE
50.66% Tỷ Lệ Thắng
(55.298 Trận)
Chiêu thức AhriQChiêu thức AhriWChiêu thức AhriEChiêu thức AhriR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
W
Q
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E

Trang Bị Ahri

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 1056Trang bị 2003Trang bị 2003
50.51% Tỷ Lệ Thắng
(111.683 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 3118Trang bị 3020Trang bị 4645
51.27% Tỷ Lệ Thắng
(22.301 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 3041
79.85% TLT
3.563 Trận
Trang bị 3157
54.65% TLT
21.969 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 3089
57.7% TLT
8.062 Trận
Trang bị 3041
74.15% TLT
2.097 Trận
Trang bị 3157
58.43% TLT
5.851 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 3089
60.94% TLT
1.262 Trận
Trang bị 3041
65.69% TLT
650 Trận
Trang bị 3157
58.13% TLT
1.003 Trận