Tướng Ahri

Hướng dẫn build Ahri Võ Đài

Chiêu thức AhriQQ
Chiêu thức AhriWW
Chiêu thức AhriEE
Chiêu thức AhriRR
Phiên bản 16.5
Cập nhật 6 giờ trước

Hướng dẫn build Ahri chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcS
Tỷ Lệ Thắng53.99%
Tỷ Lệ Chọn11.1%
Tỷ Lệ Cấm5.1%
Số Trận6.112

Lõi Phù Hợp Cho Ahri

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
9.06%2.153 trận
THÍCH ỨNG
6.88%1.634 trận
Bóng Đen Tốc Độ
5.89%1.398 trận
Đao Phủ
4.88%1.160 trận
Hành Trang Thám Hiểm
4.09%972 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
3.57%848 trận
Chùy Hấp Huyết
3.46%821 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
3.37%800 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.36%799 trận
Lửa Hồ Ly
3%712 trận
Bảo Hộ Sa Ngã
2.76%655 trận
Nâng Tầm Uy Lực
2.75%654 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.67%634 trận
Kẻ Báng Bổ
2.6%617 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.57%610 trận
Phân Ảnh
2.3%547 trận
Xói Mòn
2.03%483 trận
Lõi Vàng
Tên Lửa Ma Pháp
15.69%3.727 trận
Siêu Trí Tuệ
12.55%2.981 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
9.72%2.309 trận
Bậc Thầy Combo
9.44%2.243 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
7.95%1.889 trận
Đến Giờ Đồ Sát
7.06%1.676 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
6.82%1.621 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.25%1.248 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
5.14%1.220 trận
Bánh Mỳ & Bơ
4.13%981 trận
Từ Đầu Chí Cuối
4%951 trận
Gan Góc Vô Pháp
3.49%828 trận
Đệ Quy
3.42%813 trận
Yếu Điểm
2.96%703 trận
Bánh Mỳ & Mứt
2.89%687 trận
Bứt Tốc
2.82%670 trận
Tràn Trề
2.53%600 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.47%587 trận
Tan Biến
2.17%516 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.14%509 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.09%497 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.05%486 trận
Lõi Kim Cương
Eureka
10.74%2.551 trận
Găng Bảo Thạch
10.02%2.379 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
8.21%1.950 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
7.6%1.804 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
6.66%1.583 trận
Điềm Gở
4.82%1.145 trận
Diệt Khổng Lồ
4.11%977 trận
Thân Thủ Lả Lướt
3.1%736 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.45%582 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.21%526 trận

Trang Bị Kim Cương Ahri

Trang bị 443080
77.3% TLT796 Trận
Trang bị 443056
76.9% TLT689 Trận
Trang bị 447106
72.3% TLT1.118 Trận
Trang bị 447119
69.0% TLT258 Trận
Trang bị 447118
68.8% TLT3.398 Trận
Trang bị 447113
68.7% TLT5.335 Trận
Trang bị 447112
67.8% TLT1.354 Trận
Trang bị 447104
67.6% TLT2.471 Trận
Trang bị 443064
67.5% TLT311 Trận
Trang bị 447105
67.3% TLT398 Trận
Trang bị 444637
67.0% TLT1.735 Trận
Trang bị 447109
66.8% TLT1.401 Trận
Trang bị 447102
66.0% TLT647 Trận
Trang bị 443060
65.8% TLT360 Trận
Trang bị 447108
65.3% TLT5.566 Trận
Trang bị 446656
65.3% TLT3.816 Trận
Trang bị 443062
64.0% TLT993 Trận
Trang bị 444636
64.0% TLT2.915 Trận
Trang bị 447116
63.6% TLT478 Trận
Trang bị 444644
63.2% TLT1.719 Trận
Trang bị 447120
62.3% TLT204 Trận
Trang bị 447110
59.8% TLT343 Trận
Trang bị 447121
59.5% TLT232 Trận
Trang bị 447107
58.9% TLT246 Trận

Chưa có dữ liệu thứ tự nâng kỹ năng

Không có dữ liệu trang bị