Tướng Ahri

Hướng dẫn build Ahri Võ Đài

Chiêu thức AhriQQ
Chiêu thức AhriWW
Chiêu thức AhriEE
Chiêu thức AhriRR
Phiên bản 16.2
Cập nhật 8 giờ trước

Hướng dẫn build Ahri chế độ Võ Đài được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu từ các trận đấu Võ Đài mới nhất. Thống kê được tổng hợp từ hàng ngàn trận đấu Võ Đài, giúp bạn lựa chọn tướng phù hợp khi đối đầu.

BậcS
Tỷ Lệ Thắng56.33%
Tỷ Lệ Chọn10.5%
Tỷ Lệ Cấm4.5%
Số Trận23.846

Lõi Phù Hợp Cho Ahri

Lõi Bạc
Tư Duy Ma Thuật
8.42%2.009 trận
THÍCH ỨNG
6.58%1.569 trận
Đao Phủ
5.15%1.227 trận
Bóng Đen Tốc Độ
5.02%1.196 trận
Hành Trang Thám Hiểm
3.85%919 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
3.73%889 trận
Ý Thức Thắng Vật Chất
3.67%874 trận
Chuyển Đổi: Vàng
3.3%788 trận
Chùy Hấp Huyết
3.26%778 trận
Lửa Hồ Ly
2.98%711 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
2.68%640 trận
Bảo Hộ Sa Ngã
2.63%626 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
2.46%586 trận
Nâng Tầm Uy Lực
2.45%585 trận
Kẻ Báng Bổ
2.4%573 trận
Phân Ảnh
2.37%564 trận
Phân Rã Năng Lượng
2.13%508 trận
Lựu Đạn Mù
2%478 trận
Lõi Vàng
Tên Lửa Ma Pháp
15.12%3.605 trận
Siêu Trí Tuệ
11.62%2.770 trận
Quỷ Quyệt Vô Thường
9.51%2.268 trận
Bậc Thầy Combo
8.7%2.074 trận
Xạ Thủ Ma Pháp
8.01%1.911 trận
Đến Giờ Đồ Sát
7.05%1.681 trận
Thầy Pháp Ngọc Bội
6.34%1.512 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.79%1.381 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
5.01%1.194 trận
Từ Đầu Chí Cuối
4.68%1.116 trận
Bánh Mỳ & Bơ
4.52%1.078 trận
Đệ Quy
3.65%870 trận
Gan Góc Vô Pháp
3.41%812 trận
Bứt Tốc
3.13%746 trận
Bánh Mỳ & Mứt
3.08%735 trận
Yếu Điểm
2.97%709 trận
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
2.81%669 trận
Tràn Trề
2.58%615 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
2.26%539 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.13%507 trận
Tan Biến
2%476 trận
Lõi Kim Cương
Găng Bảo Thạch
9.91%2.362 trận
Eureka
9.81%2.339 trận
Trúng Phép Tỉnh Người
7.91%1.887 trận
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
7.36%1.755 trận
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet
6.4%1.527 trận
Điềm Gở
5.03%1.200 trận
Diệt Khổng Lồ
4.15%990 trận
Thân Thủ Lả Lướt
2.91%695 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.6%620 trận
Pháp Thuật Gia Tăng
2.38%568 trận

Trang Bị Kim Cương Ahri

Trang bị 443056
73.2% TLT675 Trận
Trang bị 447119
71.0% TLT286 Trận
Trang bị 447106
70.3% TLT1.200 Trận
Trang bị 447118
69.5% TLT3.270 Trận
Trang bị 447102
69.3% TLT716 Trận
Trang bị 447113
66.7% TLT4.729 Trận
Trang bị 447112
66.5% TLT1.417 Trận
Trang bị 447109
66.1% TLT1.531 Trận
Trang bị 447116
65.7% TLT591 Trận
Trang bị 447104
65.0% TLT2.544 Trận
Trang bị 447108
64.9% TLT5.054 Trận
Trang bị 447105
63.7% TLT454 Trận
Trang bị 444637
63.2% TLT1.877 Trận
Trang bị 443080
63.1% TLT613 Trận
Trang bị 446656
62.9% TLT3.496 Trận
Trang bị 444636
62.8% TLT2.898 Trận
Trang bị 443062
62.0% TLT1.075 Trận
Trang bị 447107
62.0% TLT308 Trận
Trang bị 444644
61.7% TLT1.793 Trận
Trang bị 447120
60.5% TLT228 Trận
Trang bị 447110
60.3% TLT385 Trận
Trang bị 443060
59.5% TLT393 Trận
Trang bị 443064
58.4% TLT353 Trận
Trang bị 447121
57.0% TLT279 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Ahri

Chiêu thức AhriQQ
Chiêu thức AhriWW
Chiêu thức AhriEE
58.10% Tỷ Lệ Thắng
(11.481 Trận)
Chiêu thức AhriQChiêu thức AhriWChiêu thức AhriEChiêu thức AhriR
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
W
E
Q
Q
R
Q
Q
W
R
W
W
W
E
E
R
E
E

Trang Bị Ahri

Trang Bị Khởi Đầu

Trang bị 223112
58.22% Tỷ Lệ Thắng
(18.636 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Trang bị 226655Trang bị 223089
57.67% Tỷ Lệ Thắng
(3.572 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Trang bị 224645
69.58% TLT
1.795 Trận
Trang bị 223157
70.52% TLT
987 Trận

Trang Bị Thứ 5

Trang bị 224645
80.08% TLT
1.064 Trận
Trang bị 223135
80.37% TLT
983 Trận
Trang bị 223165
85.26% TLT
719 Trận

Trang Bị Thứ 6

Trang bị 223135
93.49% TLT
338 Trận
Trang bị 223165
92.15% TLT
331 Trận
Trang bị 223157
92.78% TLT
277 Trận